Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/brɛk aʊt/
Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)
/ˈfaɪər ʌp/
Làm ai đó hào hứng, phấn khích
/nɑk bæk/
uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng
/pɑːrt əv ðə ˈfɜːrnɪtʃər/
Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.
/pɪk ənd tʃuːz/
Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.
/pʊt ɪn/
Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)
/θɪŋk ˈoʊ vər/
Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định