Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Tham gia vào việc gì đó
/meɪk ə klaʊn ʌv jɔːrˈsɛlf/
Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch
/rɪˈɡɑːrdləs əv/
Bất kể, không quan tâm đến
/rɪˈzʌlt ɪn/
dẫn đến, gây ra cái gì