Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æt ˈræn.dəm/
ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào
/dʒɑːɡ ˈsʌmwʌnz ˈmɛməri/
Gợi nhớ cho ai
/stænd ɑːn wʌnz oʊn tuː fiːt/
Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
/teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/
Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó
/wɑtʃ ðə wɜːld ɡoʊ baɪ/
ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại