学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại5Phrasal verb2Thành ngữ1Collocation0Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ15A10A20B18B25C12C20

5 cụm từ

  • Cụm cố địnhB2

    at random

    /æt ˈræn.dəm/

    ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

  • Phrasal verbB2

    jog sb’s memory

    /dʒɑːɡ ˈsʌmwʌnz ˈmɛməri/

    Gợi nhớ cho ai

  • Thành ngữB2

    stand on one's own two feet

    /stænd ɑːn wʌnz oʊn tuː fiːt/

    Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

  • Phrasal verbB2

    take sth into consideration

    /teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/

    Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó

  • Cụm cố địnhB2

    watch the world go by

    /wɑtʃ ðə wɜːld ɡoʊ baɪ/

    ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại