Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
- Phrasal verbB2
die out
/daɪ aʊt/
Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
- Phrasal verbB2
do away with sth
/duː əˈweɪ wɪθ/
Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó
- Phrasal verbB2
fall off
/fɔːl ɔːf/
giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)
- Cụm cố địnhB2
get back to nature
/ɡɛt bæk tuː ˈneɪtʃər/
Trở về với thiên nhiên, sống giản dị xa thành phố.
- Phrasal verbB2
run wild
/rʌn waɪld/
phát triển tự do không kiểm soát
- Phrasal verbB2
wipe out / wipe sth out
/waɪp aʊt/
Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử