Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/kʌt daʊn ɑːn/
Cắt giảm, giảm bớt cái gì
/draɪv ɔːf/
lái xe rời đi
/pʊl aʊt/
lái xe rời khỏi dải đường (hoặc bãi đỗ)
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ