Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/kiːp wʌnˈsɛlf ˈbɪzi/
Tự tìm việc để làm, giữ mình bận rộn.
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
/sliːp ɪn/
ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực