Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ɡɛt rɪd ʌv ˈsʌmbɑdi ˈsʌmθɪŋ/
loại bỏ, bỏ đi ai/cái gì
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể
/sɔːrt aʊt/
sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)
/ðə ˈhɛvn̩z ˈoʊpənd/
Trời đột nhiên mưa rất to
/θroʊ əˈweɪ/
Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa