Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/kuːl daʊn/
làm nguội đi, hạ nhiệt
/kʌt ˈaʊt/
ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)
/ɡɪv ʌp/
Bỏ cuộc
/hiːt ʌp/
làm nóng cái gì lên
/stɪk tuː/
Kiên trì làm gì hoặc giữ nguyên điều gì