Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/kætʃ ˈsʌmwʌnz aɪ/
Thu hút sự chú ý của ai.
/iːt laɪk ə bɜːrd/
ăn rất ít
/ˈɛvri soʊ ˈɔfən/
Thỉnh thoảng, đôi khi
/ɪn ə ˈpɪkəl/
lâm vào tình thế khó khăn
/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/
Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người