Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/æz fɪt æz ə ˈfɪdl/
Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai
/kʌm daʊn wɪθ/
Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).
/daɪn aʊt/
đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
/hæv ə swiːt tuːθ/
Thích ăn đồ ngọt
/aʊt əv ˈsiːzn̩/
không vào mùa, trái mùa
/pɪɡ aʊt ɒn/
Ăn quá nhiều, ăn thô tục.