学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại6Phrasal verb3Thành ngữ1Collocation1Cụm cố định1

Cấp độ

Mọi trình độ15A10A21B16B28C10C20

6 cụm từ

  • Thành ngữB1

    as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

    /æz fɪt æz ə ˈfɪdl/

    Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

  • Phrasal verbB1

    come down with sth

    /kʌm daʊn wɪθ/

    Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).

  • Phrasal verbB1

    dine out

    /daɪn aʊt/

    đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

  • CollocationB1

    have a sweet tooth

    /hæv ə swiːt tuːθ/

    Thích ăn đồ ngọt

  • Cụm cố địnhB1

    out of season

    /aʊt əv ˈsiːzn̩/

    không vào mùa, trái mùa

  • Phrasal verbB1

    pig out on sth

    /pɪɡ aʊt ɒn/

    Ăn quá nhiều, ăn thô tục.