学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại7Phrasal verb2Thành ngữ2Collocation1Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ15A10A21B17B26C11C20

7 cụm từ

  • Cụm cố địnhB1

    at risk from/of sth

    /æt rɪsk frʌm/əv ˈsʌmθɪŋ/

    Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

  • Phrasal verbB1

    care for sb/sth

    /kɛər fɔːr/

    Chăm sóc ai/cái gì

  • Thành ngữB1

    drink like a fish

    /drɪŋk laɪk ə fɪʃ/

    uống rượu nhiều và thường xuyên

  • Cụm cố địnhB1

    nature reserve

    /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/

    khu bảo tồn thiên nhiên

  • Thành ngữB1

    not hurt a fly

    /nɑːt hɜːrt ə flaɪ/

    hiền lành, không làm hại ai cả

  • CollocationB1

    protect sb/sth from/against sth

    /prəˈtɛkt frʌm/əˈɡɛnst/

    Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì

  • Phrasal verbB1

    tie sth up

    /taɪ ʌp/

    Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì