Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/æt rɪsk frʌm/əv ˈsʌmθɪŋ/
Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì
/kɛər fɔːr/
Chăm sóc ai/cái gì
/drɪŋk laɪk ə fɪʃ/
uống rượu nhiều và thường xuyên
/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/
khu bảo tồn thiên nhiên
/nɑːt hɜːrt ə flaɪ/
hiền lành, không làm hại ai cả
/prəˈtɛkt frʌm/əˈɡɛnst/
Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì
/taɪ ʌp/
Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì