学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại77Phrasal verb23Thành ngữ0Collocation36Cụm cố định18

Cấp độ

Mọi trình độ767A177A244B1207B2287C1151C21

77 cụm từ

  • Phrasal verbA1

    wake sb up

    /weɪk ʌp/

    đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

  • CollocationA1

    watch TV

    /wɑːtʃ tiːˈviː/

    xem ti vi

  • Cụm cố địnhA1

    What time is it?

    /wʌt taɪm ɪz ɪt/

    Mấy giờ rồi? (Hỏi thời gian hiện tại).

  • Cụm cố địnhA1

    What’s the weather like?

    /wɑts ðə ˈwɛðər laɪk/

    Thời tiết thế nào?

  • Phrasal verbA1

    write sth down

    /raɪt daʊn/

    ghi chép lại thông tin

12