Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
77 cụm từ
/weɪk ʌp/
đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy
/wɑːtʃ tiːˈviː/
xem ti vi
/wʌt taɪm ɪz ɪt/
Mấy giờ rồi? (Hỏi thời gian hiện tại).
/wɑts ðə ˈwɛðər laɪk/
Thời tiết thế nào?
/raɪt daʊn/
ghi chép lại thông tin