khi nói đến, về vấn đề
Định nghĩa (tiếng Anh): regarding, concerning
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. khi đề cập đến việc gì đóWhen it comes to + N/V-ing, + clause
regarding, concerning
When it comes to playing chess, he's the best player I know.
Khi nói đến chơi cờ vua, anh ấy là người giỏi nhất mà tôi biết.
When it comes to cooking, she has no equal.
Về nấu ăn, cô ấy không ai sánh bằng.
When it comes to + N/V-ing, + clause
Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực đang được bàn luận.
When it comes to + N/V-ing, S + V...
Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu (sau dấu phẩy).
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết để nhấn mạnh chủ đề. 'When it comes to' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing. Không dùng với động từ nguyên mẫu (to + V).
Liên tưởng 'when it comes to' như 'khi chuyện đó đến' (when the topic arrives) → nghĩa là 'khi nói đến việc đó'.
when it comes to ↔ when it comes down to
nói về nguyên nhân cơ bản ('xuống tới tận cùng thì'), ví dụ: 'When it comes down to it, money is the issue.'
❌ When it comes to play chess, he is good.
✓ When it comes to playing chess, he is good.
Sau 'to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (play → playing).
❌ When come to cooking, she is excellent.
✓ When it comes to cooking, she is excellent.
Thiếu chủ ngữ 'it' và động từ 'comes' (phải có 'it comes').
Cụm này đi với danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Ví dụ: 'When it comes to learning English...' (không dùng 'to learn').
'When it comes to' giới thiệu chủ đề, còn 'when it comes down to' nói về nguyên nhân gốc rễ. Ví dụ: 'When it comes to food, I love pizza.' vs 'When it comes down to it, health is the most important.'
Có, ví dụ: 'He is an expert, when it comes to programming.' (Anh ấy là chuyên gia, về lập trình thì thế). Tuy nhiên, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh.