Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại
Định nghĩa (tiếng Anh): to leave somewhere even though you would prefer to stay there
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rời khỏi nơi chốn hoặc hoạt động dù rất thích thú hoặc gắn bótear yourself away from + N/V-ing
to leave a place or stop doing something even though you are enjoying it or want to stay
She was unable to tear herself away from that book.
Cô ấy không thể rời mắt khỏi cuốn sách đó.
It’s hard to tear yourself away from such a beautiful view.
Thật khó để rời khỏi một khung cảnh đẹp đến vậy.
S + tear yourself away from + N/V-ing
Chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất hoặc thứ hai (you/we/they) hoặc danh từ số nhiều. Không dùng với ngôi thứ ba số ít (KHÔNG 'he tears himself away').
tear someone away from + N/V-ing
Dùng khi nói về người khác (vd: I had to tear my son away from the TV).
Thường dùng với 'can/could (not)' hoặc 'be unable to' để nhấn mạnh sự khó khăn. 'Tear' chia theo thì, 'yourself' đổi theo chủ ngữ (myself, himself, etc.).
Hình ảnh: 'tear' (xé rách) + 'away' (ra xa) → cảm giác như bị xé ra khỏi điều mình yêu thích.
tear yourself away from something ↔ tear apart
'tear apart' là xé nát hoặc chỉ trích dữ dội, còn 'tear yourself away from' là rời khỏi với sự luyến tiếc.
❌ He tear himself away from the party.
✓ He tore himself away from the party.
Sai thì: 'tear' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'tore' (KHÔNG 'teared').
❌ She couldn’t tear away from the movie.
✓ She couldn’t tear herself away from the movie.
Thiếu đại từ phản thân 'herself' — cụm này BẮT BUỘC có đại từ phản thân (yourself, himself, etc.).
Luôn đi với giới từ 'from' + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
'leave' là rời đi đơn thuần, còn 'tear yourself away from' nhấn mạnh sự luyến tiếc, khó khăn khi rời khỏi.
Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'reluctantly leave' hoặc 'force oneself to leave'.