学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Tear yourself away from something là gì?

tear yourself away from sth/tɛər jɔːrˈsɛlf əˈweɪ frɑːm ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

Định nghĩa (tiếng Anh): to leave somewhere even though you would prefer to stay there

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 45Bình Tĩnh Sau Khi Trượt Thăng Chức - Khuyên Nhủ Tế Nhị Với Câu Điều Kiện Loại 2 If I Were You
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tear yourself away from something"

  1. 1. Rời khỏi nơi chốn hoặc hoạt động dù rất thích thú hoặc gắn bótear yourself away from + N/V-ing

    to leave a place or stop doing something even though you are enjoying it or want to stay

    • She was unable to tear herself away from that book.

      Cô ấy không thể rời mắt khỏi cuốn sách đó.

    • It’s hard to tear yourself away from such a beautiful view.

      Thật khó để rời khỏi một khung cảnh đẹp đến vậy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + tear yourself away from + N/V-ing

    Chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất hoặc thứ hai (you/we/they) hoặc danh từ số nhiều. Không dùng với ngôi thứ ba số ít (KHÔNG 'he tears himself away').

  • tear someone away from + N/V-ing

    Dùng khi nói về người khác (vd: I had to tear my son away from the TV).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với 'can/could (not)' hoặc 'be unable to' để nhấn mạnh sự khó khăn. 'Tear' chia theo thì, 'yourself' đổi theo chủ ngữ (myself, himself, etc.).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'tear' (xé rách) + 'away' (ra xa) → cảm giác như bị xé ra khỏi điều mình yêu thích.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • tear yourself away from something ↔ tear apart

    'tear apart' là xé nát hoặc chỉ trích dữ dội, còn 'tear yourself away from' là rời khỏi với sự luyến tiếc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He tear himself away from the party.

    ✓ He tore himself away from the party.

    Sai thì: 'tear' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'tore' (KHÔNG 'teared').

  • ❌ She couldn’t tear away from the movie.

    ✓ She couldn’t tear herself away from the movie.

    Thiếu đại từ phản thân 'herself' — cụm này BẮT BUỘC có đại từ phản thân (yourself, himself, etc.).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • drag yourself away from — Tương tự nhưng nhấn mạnh sự miễn cưỡng, mệt mỏi hơn.
  • pull yourself away from — Ít mạnh mẽ hơn 'tear', thường dùng cho tình huống ít cảm xúc hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay glued to — Trái nghĩa: dán mắt vào, không rời khỏi (vd: stay glued to the screen).

🔗 Cụm hay đi kèm

tear yourself away from worktear yourself away from the TVcan’t tear yourself away fromfinally tear yourself away from

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể xé lòng rời khỏi cuốn sách hay đến vậy.
  2. Anh ấy đã phải xé lòng rời khỏi bữa tiệc để về nhà sớm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"tear yourself away from" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'from' + danh từ/cụm danh từ/V-ing.

›"tear yourself away from" khác "leave" thế nào?

'leave' là rời đi đơn thuần, còn 'tear yourself away from' nhấn mạnh sự luyến tiếc, khó khăn khi rời khỏi.

›Dùng "tear yourself away from" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'reluctantly leave' hoặc 'force oneself to leave'.

🧩 Cụm từ liên quan

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

on the blink

hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)

#Technology