学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Take into consideration là gì?

take sth into consideration/teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/(verb)

Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): To consider or include something as a factor when making a decision

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 40Cân Nhắc Học Bổng Của Công Ty - Nói Về Tình Huống Giả Định Với Câu Điều Kiện Loại 2
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take into consideration"

  1. 1. Cân nhắc, xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết địnhtake + sth + into consideration

    To consider or include something as a factor when making a decision

    • The judge will take your financial situation into consideration when sentencing.

      Thẩm phán sẽ xem xét tình hình tài chính của bạn khi tuyên án.

    • We took the weather into consideration and decided to postpone the trip.

      Chúng tôi đã cân nhắc thời tiết và quyết định hoãn chuyến đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + take + object + into consideration

    Tân ngữ (object) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (ít phổ biến hơn so với cụm danh từ)

  • take into consideration + that-clause

    Có thể theo sau bởi mệnh đề 'that' (ít phổ biến hơn)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng. Không dùng với đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'take it into consideration' là sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang 'đưa' (take) một yếu tố vào 'trong' (into) một cái cân (consideration = cân nhắc) để đánh giá.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take into consideration ↔ take consideration of

    Sai ngữ pháp, không tồn tại cụm này. Đúng là 'take into consideration'

Lỗi thường gặp

  • ❌ We will take it into consideration your experience.

    ✓ We will take your experience into consideration.

    Không bao giờ đặt đại từ giữa 'take' và 'into consideration'. Tân ngữ phải đứng liền sau 'take'.

  • ❌ She took into consideration his advice carefully.

    ✓ She took his advice into consideration carefully.

    Tân ngữ ('his advice') phải đứng ngay sau 'took', không được đặt sau 'into consideration'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take sth into account — Gần nghĩa nhất, 'consideration' trang trọng hơn 'account'
  • bear sth in mind — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Ngược nghĩa hoàn toàn: không xem xét

🔗 Cụm hay đi kèm

take all factors into considerationtake someone's opinion into considerationtake the risks into considerationtake the cost into consideration

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn nên cân nhắc đến chi phí trước khi quyết định.
  2. Họ đã không xem xét đến thời tiết khi lên kế hoạch.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take into consideration" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'take + sth + into consideration'.

›"take into consideration" khác "take into account" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'consideration' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Take into account' phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày.

›"take into consideration" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này rất phù hợp trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

#Children#Human life