chạy trốn, bỏ chạy
Định nghĩa (tiếng Anh): to run away
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chạy trốn, bỏ chạytake flight
to run away or escape, especially to avoid capture or danger
The thieves took flight when the police arrived.
Những tên trộm bỏ chạy khi cảnh sát đến.
The bird took flight as soon as it sensed danger.
Con chim bay đi ngay khi cảm thấy nguy hiểm.
2. cất cánh (máy bay)take flight
to begin to fly (used for aircraft)
The plane took flight at 8 AM sharp.
Máy bay cất cánh đúng 8 giờ sáng.
After a short delay, the helicopter took flight.
Sau một chút trì hoãn, trực thăng cất cánh.
S + take(s) flight
Chủ ngữ + take(s) flight. Không có tân ngữ trực tiếp.
Dùng trong cả ngữ cảnh người/chạy trốn và máy bay/chim cất cánh. Thường mang sắc thái đột ngột. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (SAI: take flight the plane).
Hình dung 'flight' là chuyến bay, 'take flight' là bắt đầu chuyến bay (cất cánh) hoặc bắt đầu chạy trốn (như bay đi).
take flight ↔ take off
'take off' thường dùng cho máy bay cất cánh (thông dụng hơn) hoặc cởi quần áo, còn 'take flight' mang sắc thái văn chương hơn hoặc nhấn mạnh sự chạy trốn.
❌ The criminal took flight from the prison.
✓ The criminal took flight from the prison.
Câu đúng, nhưng nhiều người lầm tưởng 'take flight' cần tân ngữ. Thực tế không cần.
❌ She take flight when she saw the dog.
✓ She took flight when she saw the dog.
Sai chia động từ: 'she' là ngôi thứ 3 số ít, cần dùng 'took' (quá khứ của 'take').
'take off' thông dụng hơn khi nói về máy bay cất cánh, còn 'take flight' mang sắc thái văn học hơn hoặc nhấn mạnh sự chạy trốn đột ngột.
Có, đặc biệt là khi nói về việc chạy trốn (vd: The suspect took flight).
Có, cụm này có sắc thái trung tính đến hơi văn chương, phù hợp với văn viết.