学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Take care of là gì?

take care of sb/sth/teɪk kɛər ʌv/(verb)

Chăm sóc ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To look after someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 2Chuyện Đám Cưới Của Đồng Nghiệp - Nói Về Việc Bắt Buộc Với Make + O + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take care of"

  1. 1. Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đótake care of + sb/sth

    To look after or be responsible for someone or something

    • She takes care of her little brother.

      Cô ấy chăm sóc em trai của mình.

    • Who will take care of the plants while we’re away?

      Ai sẽ chăm sóc những cây này khi chúng ta đi vắng?

  2. 2. Giải quyết, xử lý việc gìtake care of + sth

    To deal with or handle a task or problem

    • I’ll take care of the bills.

      Tôi sẽ lo các hóa đơn.

    • He took care of the problem quickly.

      Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + take(s) care of + sb/sth

    Chủ ngữ + take(s) care of + đối tượng được chăm sóc

  • take care of + V-ing

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: take care of doing sth)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chăm sóc người (con cái, bệnh nhân) đến quản lý công việc. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'take' là cầm lấy, 'care' là sự chăm sóc → cầm lấy trách nhiệm chăm sóc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take care of ↔ take charge of

    Nhấn mạnh vào việc nắm quyền kiểm soát, trong khi 'take care of' nhấn mạnh vào chăm sóc/trách nhiệm

Lỗi thường gặp

  • ❌ She takes care her little brother.

    ✓ She takes care of her little brother.

    Thiếu giới từ 'of' sau 'take care'

  • ❌ He take care of his dog every day.

    ✓ He takes care of his dog every day.

    Quên chia động từ số ít (he/she/it + takes)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look after — Gần nghĩa nhất, có thể thay thế trong hầu hết trường hợp
  • care for — Thường dùng cho chăm sóc người bệnh hoặc người già

↔️ Từ trái nghĩa

  • neglect — Bỏ bê, không chăm sóc

🔗 Cụm hay đi kèm

take care of a childtake care of a pettake care of businesstake care of yourself

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ chăm sóc con chó của bạn khi bạn đi vắng.
  2. Bác sĩ khuyên tôi phải chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take care of" đi với giới từ gì?

Cụm cố định là 'take care of', không thể thay đổi giới từ.

›"take care of" và "look after" khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'take care of' nhấn mạnh trách nhiệm hơn, còn 'look after' thường dùng cho chăm sóc trực tiếp.

›"take care of" dùng trong email trang trọng được không?

Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be responsible for' hoặc 'manage' tùy ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

get married

Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

look like sb/sth

Giống ai/cái gì

have a child

Có con

grow up

Lớn lên, trưởng thành

#People family