A2 · Elementary Bài 2 · People & family

Chuyện Đám Cưới Của Đồng Nghiệp - Nói Về Việc Bắt Buộc Với Make + O + V

Học cách nói về đám cưới, các mối quan hệ trong gia đình và việc ai đó bắt (hoặc khiến) người khác làm gì bằng "make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu". Ví dụ: "She's a lovely lady, but she makes male guests wear ties!"

  • Nói về đám cưới và gia đình bằng các từ như marry, wedding, relationship, twin, teenage và cụm take care of.
  • Dùng "make + O + V nguyên mẫu" để nói ai bắt ai làm gì, hoặc điều gì khiến ai có phản ứng (make me laugh).
  • Phân biệt make (bắt), let (cho phép) và dạng bị động "be made to V".
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • king/kɪŋ/n

    vua, nhà vua

    “In chess, the king is the most important piece.”

    Trong cờ vua, quân vua là quân quan trọng nhất.

  • lady/ˈleɪdi/n

    quý bà, người phụ nữ (cách nói lịch sự)

    “The lady at reception will give you a visitor badge.”

    Chị ở quầy lễ tân sẽ đưa bạn thẻ khách.

  • male/meɪl/adj, n

    nam; giống đực

    “Our team has five male and four female engineers.”

    Nhóm chúng tôi có năm kỹ sư nam và bốn kỹ sư nữ.

  • marry/ˈmæri/v

    kết hôn, cưới (ai)

    “My colleague is going to marry his girlfriend next spring.”

    Đồng nghiệp tôi sẽ cưới bạn gái vào mùa xuân tới.

  • queen/kwiːn/n

    nữ hoàng; hoàng hậu

    “The Queen's face was on British coins for many years.”

    Hình nữ hoàng đã in trên đồng xu Anh trong nhiều năm.

  • relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/n

    mối quan hệ

    “She has a good relationship with her manager.”

    Cô ấy có mối quan hệ tốt với quản lý của mình.

  • sir/sɜːr/n

    thưa ông, thưa ngài (cách gọi lịch sự với nam giới)

    “Excuse me, sir, is this your bag?”

    Xin lỗi ông, đây có phải túi của ông không ạ?

  • teenage/ˈtiːnˌeɪdʒ/adj

    (thuộc) tuổi thiếu niên, tuổi teen (13–19)

    “My teenage daughter wants a summer job at our office.”

    Con gái tuổi teen của tôi muốn làm việc hè ở văn phòng chúng tôi.

  • twin/twɪn/n, adj

    (anh, chị, em) sinh đôi

    “Lucas and Leo are twins, but they work in different teams.”

    Lucas và Leo là anh em sinh đôi, nhưng họ làm ở hai nhóm khác nhau.

  • wedding/ˈwɛdɪŋ/n

    đám cưới

    “The whole team went to Mei's wedding in Singapore.”

    Cả nhóm đã đi dự đám cưới của Mei ở Singapore.

  • take care of sb/sth/teɪk kɛər ʌv/phrase

    chăm sóc ai/cái gì; lo liệu, phụ trách việc gì

    “Can you take care of my plants while I'm away?”

    Bạn chăm sóc cây giúp tôi khi tôi đi vắng được không?

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Wedding Plans

Giờ nghỉ trà ở văn phòng London. Nadia nghe tin Oliver sắp cưới nên đến hỏi thăm.

Nadia (quản lý dự án, đến từ New York) · Oliver (chuyên viên tài chính, người Anh)

1. When is Oliver's wedding?

Đám cưới của Oliver vào khi nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Lớp Sơ Cứu Ở Văn Phòng - Nói Về Quy Định Với Be Allowed To

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo