学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Stop by là gì?

stop by (somewhere)/stɑp baɪ/(verb)

ghé qua, ghé thăm ngắn

Định nghĩa (tiếng Anh): to make a short visit somewhere

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 12Dạo Quanh Khu Phố Gần Công Ty - Thú Nhận Chuyện Ngại Ngùng Với Confess
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stop by"

  1. 1. ghé qua nơi nào đó trong thời gian ngắnstop by (+ place)

    to make a short visit to a place

    • Could you stop by the store on the way home for some bread?

      Bạn có thể ghé qua cửa hàng trên đường về nhà để mua ít bánh mì không?

    • She stopped by her friend’s house to drop off a book.

      Cô ấy ghé qua nhà bạn để trả lại một cuốn sách.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stop by + place

    Không dùng với tân ngữ trực tiếp (người), chỉ dùng với địa điểm.

  • stop by + to V

    Dùng khi ghé qua để làm việc gì đó (vd: stop by to say hello).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc ghé thăm ngắn, không trang trọng. Không bao giờ tách 'by' khỏi 'stop' (không nói 'stop it by').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'by' như 'bên cạnh' – bạn dừng chân bên cạnh một địa điểm (ghé qua).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stop by ↔ stop over

    ghé lại qua đêm (vd: stop over in Bangkok), trong khi 'stop by' là ghé ngắn không qua đêm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She stopped by her friend.

    ✓ She stopped by her friend’s house.

    Không dùng 'stop by' trực tiếp với người, phải có địa điểm (nhà, cửa hàng, v.v.).

  • ❌ He stopped by to the store.

    ✓ He stopped by the store.

    Không dùng 'to' sau 'stop by' khi chỉ địa điểm. Dùng 'to V' nếu có động từ sau (vd: stop by to buy milk).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • drop in — ghé thăm đột xuất, thường không báo trước, nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.
  • visit briefly — trang trọng hơn, nhấn mạnh thời gian ngắn.

🔗 Cụm hay đi kèm

stop by the officestop by for a coffeestop by on the waystop by unannounced

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ ghé qua nhà bạn vào chiều nay.
  2. Anh có thể ghé thăm văn phòng của tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stop by" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ. Dùng trực tiếp với địa điểm (vd: stop by the park) hoặc 'to V' (vd: stop by to see you).

›"stop by" khác "drop in" thế nào?

Cả hai đều nghĩa ghé thăm ngắn, nhưng 'drop in' thường ngụ ý đột xuất, không báo trước, trong khi 'stop by' trung tính hơn.

›"stop by" có dùng trong văn viết trang trọng được không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay bằng 'visit briefly' hoặc 'pay a short visit to'.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House