ở nhà, không ra ngoài
Định nghĩa (tiếng Anh): to not go out or to remain indoors
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ở nhà, không đi đâustay in | stay in + (for + time/occasion)
to remain at home instead of going out
I feel like staying in tonight.
Tôi cảm thấy muốn ở nhà tối nay.
She decided to stay in for the weekend to finish her project.
Cô ấy quyết định ở nhà suốt cuối tuần để hoàn thành dự án.
stay in
Dùng độc lập, không cần tân ngữ
stay in + for + time/occasion
Chỉ thời gian hoặc dịp cụ thể
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở nhà thay vì ra ngoài. Thường đi kèm với thời gian (tonight, this weekend) hoặc lý do. Không chia tách ('stay it in' là SAI).
'Stay' = ở lại, 'in' = bên trong → ở lại bên trong nhà.
stay in ↔ stay up
'stay in' = ở nhà, 'stay up' = thức khuya (không ngủ)
❌ I will stay in it tonight.
✓ I will stay in tonight.
'stay in' là nội động từ, không bao giờ có tân ngữ 'it' ở giữa
❌ She stays in the house all day.
✓ She stays in all day.
'stay in' đã bao hàm nghĩa 'ở nhà', không cần thêm 'the house'
'Stay in' nghĩa là ở nhà, không ra ngoài. Ví dụ: 'I’d rather stay in than go to the party.'
Hầu như giống nhau, nhưng 'stay in' nhấn mạnh hơn việc không ra ngoài, trong khi 'stay home' đơn giản là ở nhà.
Không. 'Stay in' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'stay it in'.