学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Stay in là gì?

stay in/steɪ ɪn/(verb)

ở nhà, không ra ngoài

Định nghĩa (tiếng Anh): to not go out or to remain indoors

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 30Chuẩn Bị Cho Học Kỳ Mới - Nhắc Ai Đó Làm Gì Với Remind Somebody To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stay in"

  1. 1. ở nhà, không đi đâustay in | stay in + (for + time/occasion)

    to remain at home instead of going out

    • I feel like staying in tonight.

      Tôi cảm thấy muốn ở nhà tối nay.

    • She decided to stay in for the weekend to finish her project.

      Cô ấy quyết định ở nhà suốt cuối tuần để hoàn thành dự án.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stay in

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ

  • stay in + for + time/occasion

    Chỉ thời gian hoặc dịp cụ thể

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở nhà thay vì ra ngoài. Thường đi kèm với thời gian (tonight, this weekend) hoặc lý do. Không chia tách ('stay it in' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

'Stay' = ở lại, 'in' = bên trong → ở lại bên trong nhà.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stay in ↔ stay up

    'stay in' = ở nhà, 'stay up' = thức khuya (không ngủ)

Lỗi thường gặp

  • ❌ I will stay in it tonight.

    ✓ I will stay in tonight.

    'stay in' là nội động từ, không bao giờ có tân ngữ 'it' ở giữa

  • ❌ She stays in the house all day.

    ✓ She stays in all day.

    'stay in' đã bao hàm nghĩa 'ở nhà', không cần thêm 'the house'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay home — nghĩa tương tự, nhưng 'stay in' nhấn mạnh hơn việc không ra ngoài
  • remain indoors — trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo hoặc cảnh báo

↔️ Từ trái nghĩa

  • go out — đi ra ngoài
  • dine out — đi ăn ngoài

🔗 Cụm hay đi kèm

stay in tonightstay in for the weekendprefer to stay instay in and watch TV

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích ở nhà vào những ngày mưa.
  2. Cô ấy quyết định stay in vì cảm thấy không khỏe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›stay in là gì?

'Stay in' nghĩa là ở nhà, không ra ngoài. Ví dụ: 'I’d rather stay in than go to the party.'

›stay in và stay home khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'stay in' nhấn mạnh hơn việc không ra ngoài, trong khi 'stay home' đơn giản là ở nhà.

›stay in có tách được không?

Không. 'Stay in' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'stay it in'.

🧩 Cụm từ liên quan

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax