Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện
Định nghĩa (tiếng Anh): to demand to be treated with the respect that you think you deserve
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Khăng khăng đòi sự tôn trọng xứng đáng với mìnhstand on one’s dignity
to insist on being treated with the respect one believes they deserve
He stood on his dignity and refused to apologize, even though he was wrong.
Anh ấy giữ thể diện và không chịu xin lỗi, mặc dù anh sai.
She never stands on her dignity at work, which is why everyone feels comfortable with her.
Cô ấy chẳng bao giờ đòi hỏi sự tôn trọng quá mức ở chỗ làm, đó là lý do mọi người đều cảm thấy thoải mái với cô.
S + stand on + possessive pronoun (my/his/her/your) + dignity
Luôn dùng sở hữu cách (my/his/her) + dignity, không dùng mạo từ (a/the)
stand on one’s dignity + (and + V)
Thường đi kèm với hành động thể hiện sự kiêu hãnh (vd: refuse, demand)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình. Thường mang sắc thái tiêu cực (người quá nhạy cảm về thể diện). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Hình dung 'stand' (đứng) trên 'dignity' (phẩm giá) như đứng trên bục cao, không chịu cúi xuống. Liên tưởng đến những người hay 'làm cao' trong giao tiếp.
stand on one’s dignity ↔ stand on ceremony
'stand on ceremony' nghĩa là giữ lễ nghi quá mức (vd: không chịu nhận quà vì e ngại), trong khi 'stand on one’s dignity' là đòi tôn trọng cá nhân
❌ She stands on the dignity.
✓ She stands on her dignity.
Sai sở hữu cách: phải dùng 'her' chứ không phải mạo từ 'the' trước 'dignity'
❌ He stood on his dignity to refuse the offer.
✓ He stood on his dignity and refused the offer.
Sai cấu trúc: 'stand on one’s dignity' không đi trực tiếp với 'to V'; dùng 'and + V' hoặc 'that-clause'
Không, đây là idiom. Cấu trúc cố định, không thể tách rời hay thay đổi thành phần.
Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; phù hợp hơn với văn viết trang trọng hoặc phê bình.
'Be proud' nghĩa là tự hào (cảm xúc tích cực); 'stand on one’s dignity' thường mang nghĩa tiêu cực (quá nhạy cảm về thể diện).