Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): to be open, arranged or extended over a large area
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trải rộng, mở rộng ra trên một diện tích lớnspread out (intransitive) | spread sth out (transitive)
to be open, arranged or extended over a large area
The city is spread out over a wide area.
Thành phố trải rộng trên một diện tích lớn.
She spread out the map on the table.
Cô ấy trải bản đồ ra trên bàn.
2. Phân tán, dàn trải (người/vật)spread out (intransitive)
to move apart to cover a larger area
The protesters spread out to block the road.
Những người biểu tình dàn trải ra để chặn đường.
There's more space to spread out in first class.
Có nhiều không gian hơn để duỗi ra ở hạng nhất.
[Subject] spread out
Nội động từ: chủ ngữ tự trải rộng (vd: The city spreads out)
[Subject] spread + sth + out
Ngoại động từ: tân ngữ là vật được trải ra (vd: spread the map out)
[Subject] spread out + sth
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn chấp nhận được (vd: spread out the cards)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng để miêu tả sự lan rộng về mặt vật lý (địa lý, không gian) hoặc sự phân tán. Khi là ngoại động từ, tân ngữ có thể đứng sau hoặc xen giữa nếu là đại từ.
'Spread' là trải ra, 'out' là ra ngoài – như bơ trải ra trên bánh mì ('spread butter out').
spread out ↔ spread around
'spread out' là trải rộng trên diện tích; 'spread around' là lan truyền, phổ biến (vd: spread rumors around)
❌ She spread out it on the table.
✓ She spread it out on the table.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'spread' và 'out'
❌ The books spread out on the floor by him.
✓ He spread the books out on the floor.
Sai cấu trúc: 'spread out' ở thể bị động không tự nhiên, nên dùng chủ động
Có, nếu là ngoại động từ. Ví dụ: 'spread it out' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'spread out it'.
'spread out' là trải rộng về mặt không gian; 'spread around' là lan truyền (thông tin, tin đồn).
Có, ví dụ: 'The crowd spread out to avoid the rain.' (Đám đông dàn ra để tránh mưa).