学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Spread out là gì?

spread out / spread sth out/sprɛd aʊt/(verb)

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): to be open, arranged or extended over a large area

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 51Đi Dạo Ven Sông Ở Vùng Nông Thôn - Nói Về Điều Đã Quen Với Be Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "spread out"

  1. 1. Trải rộng, mở rộng ra trên một diện tích lớnspread out (intransitive) | spread sth out (transitive)

    to be open, arranged or extended over a large area

    • The city is spread out over a wide area.

      Thành phố trải rộng trên một diện tích lớn.

    • She spread out the map on the table.

      Cô ấy trải bản đồ ra trên bàn.

  2. 2. Phân tán, dàn trải (người/vật)spread out (intransitive)

    to move apart to cover a larger area

    • The protesters spread out to block the road.

      Những người biểu tình dàn trải ra để chặn đường.

    • There's more space to spread out in first class.

      Có nhiều không gian hơn để duỗi ra ở hạng nhất.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] spread out

    Nội động từ: chủ ngữ tự trải rộng (vd: The city spreads out)

  • [Subject] spread + sth + out

    Ngoại động từ: tân ngữ là vật được trải ra (vd: spread the map out)

  • [Subject] spread out + sth

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn chấp nhận được (vd: spread out the cards)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả sự lan rộng về mặt vật lý (địa lý, không gian) hoặc sự phân tán. Khi là ngoại động từ, tân ngữ có thể đứng sau hoặc xen giữa nếu là đại từ.

Mẹo nhớ nhanh

'Spread' là trải ra, 'out' là ra ngoài – như bơ trải ra trên bánh mì ('spread butter out').

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • spread out ↔ spread around

    'spread out' là trải rộng trên diện tích; 'spread around' là lan truyền, phổ biến (vd: spread rumors around)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She spread out it on the table.

    ✓ She spread it out on the table.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'spread' và 'out'

  • ❌ The books spread out on the floor by him.

    ✓ He spread the books out on the floor.

    Sai cấu trúc: 'spread out' ở thể bị động không tự nhiên, nên dùng chủ động

🟰 Từ đồng nghĩa

  • extend — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự mở rộng về không gian/thời gian
  • fan out — Chủ yếu dùng cho người/động vật phân tán theo hình quạt

↔️ Từ trái nghĩa

  • gather together — Tập trung lại, ngược với trải rộng

🔗 Cụm hay đi kèm

spread out a mapspread out the cardsspread out over an areaspread out to cover

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy trải rộng tấm thảm ra sàn nhà.
  2. Đám cháy đã lan ra khắp tòa nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›spread out có tách được không?

Có, nếu là ngoại động từ. Ví dụ: 'spread it out' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'spread out it'.

›spread out khác spread around thế nào?

'spread out' là trải rộng về mặt không gian; 'spread around' là lan truyền (thông tin, tin đồn).

›spread out dùng cho người được không?

Có, ví dụ: 'The crowd spread out to avoid the rain.' (Đám đông dàn ra để tránh mưa).

🧩 Cụm từ liên quan

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Environment#Healthy habits