学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Side effect là gì?

side effect/saɪd ɪˈfɛkt/(noun)

tác dụng phụ

Định nghĩa (tiếng Anh): an unwanted effect of a drug or medical treatment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 60Dạo Đêm Qua Cung Điện Hoàng Gia - Phủ Nhận Đã Làm Gì Với Deny + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "side effect"

  1. 1. hiện tượng không mong muốn xảy ra khi dùng thuốc hoặc điều trị y tếside effect (of + N)

    an unwanted effect of a drug or medical treatment

    • The most common side effects of this medication are nausea and dizziness.

      Tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc này là buồn nôn và chóng mặt.

    • She stopped taking the pills because of the side effects.

      Cô ấy ngừng uống thuốc vì tác dụng phụ.

  2. 2. hậu quả không mong muốn của một hành động hoặc quyết địnhside effect (of + N/V-ing)

    an unintended consequence of an action or decision

    • The new policy had the side effect of increasing unemployment.

      Chính sách mới có tác dụng phụ là làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.

    • One side effect of working too much is burnout.

      Một tác dụng phụ của việc làm việc quá nhiều là kiệt sức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • side effect (of + N/V-ing)

    Dùng để chỉ tác dụng phụ của thuốc hoặc hậu quả của hành động

  • have/cause side effects

    Dùng khi mô tả ai/cái gì gây ra tác dụng phụ

  • experience/suffer from side effects

    Dùng khi ai đó gặp phải tác dụng phụ

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và các lĩnh vực khác. Luôn là danh từ, có thể đếm được (a side effect) hoặc không đếm được (side effects). Thường đi với động từ 'have', 'cause', 'experience'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'side' (phía bên) và 'effect' (tác dụng). 'Side effect' là tác dụng không mong muốn, xảy ra 'bên cạnh' tác dụng chính (vd: thuốc chữa bệnh nhưng gây buồn nôn).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • side effect ↔ aftereffect

    aftereffect = hậu quả xảy ra sau một sự kiện (thường lâu dài), side effect = tác dụng phụ (thường ngắn hạn, liên quan đến thuốc)

Lỗi thường gặp

  • ❌ This medicine has side affect.

    ✓ This medicine has side effects.

    'Side effect' là danh từ đếm được, số nhiều là 'side effects'.

  • ❌ She had a side effect from the surgery for a week.

    ✓ She had side effects from the surgery for a week.

    Khi nói chung về tác dụng phụ (không chỉ một loại), dùng số nhiều 'side effects'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • adverse effect — trang trọng hơn, thường dùng trong y học
  • unintended consequence — dùng cho hậu quả ngoài ý muốn của hành động, không chỉ thuốc
  • complication — thường dùng cho biến chứng y tế nghiêm trọng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • intended effect — tác dụng mong muốn
  • beneficial effect — tác dụng có lợi

🔗 Cụm hay đi kèm

common side effectsserious side effectslong-term side effectsside effects of medication

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thuốc này có tác dụng phụ là buồn ngủ.
  2. Bác sĩ đã cảnh báo tôi về các tác dụng phụ của thuốc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›side effect là danh từ hay động từ?

'Side effect' là danh từ. Động từ liên quan là 'cause side effects' (gây tác dụng phụ) hoặc 'experience side effects' (gặp tác dụng phụ).

›side effect khác aftereffect thế nào?

'Side effect' thường chỉ tác dụng phụ của thuốc (ngắn hạn), còn 'aftereffect' chỉ hậu quả lâu dài sau một sự kiện (vd: aftereffects of war).

›side effect có dùng được trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế không?

Có, có thể dùng để chỉ hậu quả không mong muốn của bất kỳ hành động nào (vd: side effects of climate change).

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

#Health