学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Show your face là gì?

show your face/ʃoʊ jʊr feɪs/(phrase)

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

Định nghĩa (tiếng Anh): to appear among your friends or in public

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 59Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "show your face"

  1. 1. xuất hiện trước công chúng hoặc bạn bè sau thời gian trốn tránhshow + possessive pronoun + face

    to appear in public or among friends after avoiding them

    • After the scandal, he was too embarrassed to show his face at work.

      Sau vụ bê bối, anh ấy xấu hổ không dám xuất hiện ở công ty.

    • She hasn’t shown her face here since the argument.

      Cô ấy không xuất hiện ở đây kể từ sau cuộc cãi vã.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • show + possessive pronoun + face + (place/prepositional phrase)

    Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her...) và có thể kèm nơi chốn

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: xấu hổ, trốn tránh sau sự việc không hay. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể 'show face' mà thiếu sở hữu).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'face' (khuôn mặt) là thứ không thể giấu giếm — khi bạn 'show your face', bạn buộc phải đối mặt với mọi người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He refused to show face after the accident.

    ✓ He refused to show his face after the accident.

    Thiếu đại từ sở hữu (his) — 'show face' một mình là sai ngữ pháp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • show up — nghĩa rộng hơn (xuất hiện nói chung), không nhấn mạnh vào việc trốn tránh trước đó
  • appear in public — trang trọng hơn, không mang sắc thái xấu hổ

↔️ Từ trái nghĩa

  • hide one's face — trốn tránh, giấu mặt

🔗 Cụm hay đi kèm

show your face at workshow your face in publicbe too embarrassed to show your face

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau hai năm ẩn mình, cuối cùng anh ấy cũng quyết định xuất hiện.
  2. Tôi mong chờ ngày cô ấy sẽ đến chỗ đông người sau kỳ nghỉ dài.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"show your face" có nghĩa là gì?

Là cụm từ chỉ việc xuất hiện trước công chúng hoặc bạn bè sau thời gian trốn tránh, thường vì xấu hổ hoặc sợ hãi.

›"show your face" khác "show up" thế nào?

"show your face" nhấn mạnh vào việc xuất hiện sau khi vắng mặt có lý do (thường tiêu cực), còn "show up" đơn thuần là xuất hiện mà không mang sắc thái đó.

›Có thể dùng "show face" không có sở hữu từ không?

Không. Luôn phải có đại từ sở hữu (my, your, his...) đi kèm. Ví dụ: 'show his face' chứ không 'show face'.

🧩 Cụm từ liên quan

show up

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children