xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt
Định nghĩa (tiếng Anh): to appear among your friends or in public
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xuất hiện trước công chúng hoặc bạn bè sau thời gian trốn tránhshow + possessive pronoun + face
to appear in public or among friends after avoiding them
After the scandal, he was too embarrassed to show his face at work.
Sau vụ bê bối, anh ấy xấu hổ không dám xuất hiện ở công ty.
She hasn’t shown her face here since the argument.
Cô ấy không xuất hiện ở đây kể từ sau cuộc cãi vã.
show + possessive pronoun + face + (place/prepositional phrase)
Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her...) và có thể kèm nơi chốn
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: xấu hổ, trốn tránh sau sự việc không hay. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể 'show face' mà thiếu sở hữu).
Hình dung 'face' (khuôn mặt) là thứ không thể giấu giếm — khi bạn 'show your face', bạn buộc phải đối mặt với mọi người.
❌ He refused to show face after the accident.
✓ He refused to show his face after the accident.
Thiếu đại từ sở hữu (his) — 'show face' một mình là sai ngữ pháp.
Là cụm từ chỉ việc xuất hiện trước công chúng hoặc bạn bè sau thời gian trốn tránh, thường vì xấu hổ hoặc sợ hãi.
"show your face" nhấn mạnh vào việc xuất hiện sau khi vắng mặt có lý do (thường tiêu cực), còn "show up" đơn thuần là xuất hiện mà không mang sắc thái đó.
Không. Luôn phải có đại từ sở hữu (my, your, his...) đi kèm. Ví dụ: 'show his face' chứ không 'show face'.