学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Pick up là gì?

pick sth up / pick up sth/pɪk ʌp/(verb)

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

Định nghĩa (tiếng Anh): to buy something, especially cheaply or by chance

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 7Dẫn Khách Đi Ăn Ở Căng Tin - Gọi Món Lịch Sự Với Would Like To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pick up"

  1. 1. Nhặt, lấy cái gì đó lênpick + sth + up

    to lift something from a surface

    • She picked up the book from the floor.

      Cô ấy nhặt cuốn sách lên từ sàn nhà.

    • Can you pick up the keys I dropped?

      Bạn có thể nhặt bộ chìa khóa tôi đánh rơi được không?

  2. 2. Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắnpick + sth + up

    to buy or collect something, often cheaply, by chance, or as part of a routine

    • My aunt managed to pick up a few bargains at a local fair.

      Dì tôi đã mua được vài món hời ở hội chợ địa phương.

    • Can you pick up some milk on your way home?

      Bạn có thể mua ít sữa trên đường về nhà được không?

  3. 3. Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiênpick + sth + up

    to learn or acquire something without formal study

    • He picked up Spanish while living in Mexico.

      Anh ấy học được tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.

    • Children pick up languages very quickly.

      Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pick + sth + up

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: pick it up (KHÔNG pick up it).

  • pick up + sth

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với dạng có tân ngữ đứng giữa.

  • pick + sb + up

    Tân ngữ là người, KHÔNG tách được (KHÔNG BAO GIỜ 'pick up him').

  • pick up + V-ing

    Ít dùng trong nghĩa 'mua' hoặc 'nhặt', thường dùng trong nghĩa 'học hỏi' (khác nghĩa gốc).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đa nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi là phrasal verb, 'pick up' có thể tách được với tân ngữ là đại từ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'nhặt' (pick) một thứ gì đó 'lên' (up) từ mặt đất — nghĩa gốc của cụm từ. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'mua được' (nhặt được món hời) hay 'học được' (nhặt được kiến thức).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pick up ↔ pick on

    'Pick on sb' nghĩa là trêu chọc/ắt hắc ai đó, không liên quan đến mua hay nhặt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She picked up it from the table.

    ✓ She picked it up from the table.

    Với đại từ (it, them...), phải đặt giữa: pick + đại từ + up. KHÔNG bao giờ pick up + đại từ.

  • ❌ He picked up a new language in a month by study hard.

    ✓ He picked up a new language in a month by studying hard.

    Sau 'by' phải dùng V-ing (studying), không dùng động từ nguyên thể (study).

  • ❌ She picked up him at the station.

    ✓ She picked him up at the station.

    Với tân ngữ là đại từ (him/her/them), BẮT BUỘC tách ra: 'pick + đại từ + up'. Không bao giờ 'pick up him'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • grab — Nghĩa nhặt/lấy nhanh, nhưng không có nghĩa 'mua' hay 'học'.
  • acquire — Nghĩa học/tiếp thu, nhưng trang trọng hơn và không nhấn mạnh tính ngẫu nhiên.
  • buy — Chỉ nghĩa mua sắm, không mang nghĩa 'nhặt' hoặc 'đón'. Thường trang trọng hơn.
  • collect — Gần nghĩa 'đón' hoặc 'nhặt', nhưng 'pick up' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • put down — Trái nghĩa với 'nhặt lên' (đặt xuống).
  • drop off — Trái nghĩa với 'pick up' trong nghĩa 'đón/đưa' (drop off = đưa ai đó đến nơi).

🔗 Cụm hay đi kèm

pick up a bargainpick up a new skillpick up the phonepick up speedpick up groceriespick up a package

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã mua được chiếc áo này ở chợ trời với giá chỉ 50k.
  2. Anh ấy đã nhặt được cuốn sách hay ở cửa hàng cũ.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pick up" đi với giới từ gì?

"Pick up" không đi kèm giới từ. Cấu trúc cơ bản là pick + sth + up hoặc pick up + sth.

›"pick up" khác "pick on" thế nào?

"Pick up" nghĩa là nhặt/mua/học, còn "pick on" nghĩa là trêu chọc ai đó.

›"pick up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng các từ thay thế như 'acquire' (học), 'purchase' (mua), hoặc 'collect' (nhặt).

🧩 Cụm từ liên quan

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

#Shopping