学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1Thân mật

On the blink là gì?

on the blink/ɑːn ðə blɪŋk/(phrase)

hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)

Định nghĩa (tiếng Anh): (of a machine) no longer working correctly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 6Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on the blink"

  1. 1. hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)be on the blink

    not working properly, usually referring to machines or devices

    • My car has been on the blink for weeks.

      Xe tôi đã hỏng mấy tuần rồi.

    • The printer is on the blink again—it keeps jamming.

      Máy in lại hỏng rồi—nó cứ bị kẹt giấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be on the blink

    Luôn dùng với động từ 'be' (is/are/was/were).

  • (sth) + be + on the blink

    Chủ ngữ thường là thiết bị, máy móc.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói thông thường, thường để phàn nàn về đồ vật không hoạt động. Không dùng cho người hoặc ý tưởng trừu tượng. Thường gặp ở Mỹ hơn Anh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'blink' (nháy mắt) như máy móc 'nháy' (chớp tắt) liên tục vì hỏng. 'On the blink' = đang trong trạng thái hỏng hóc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ My phone is on blink.

    ✓ My phone is on the blink.

    Bắt buộc phải có mạo từ 'the' trước 'blink'.

  • ❌ He is on the blink today.

    ✓ My laptop is on the blink today.

    'On the blink' chỉ dùng cho đồ vật, không dùng cho người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • out of order — Trang trọng hơn, dùng cho cả máy móc và hệ thống (ví dụ: thang máy).
  • on the fritz — Giống hệt 'on the blink', cũng là tiếng lóng Mỹ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • in working order — Trạng thái hoạt động bình thường.

🔗 Cụm hay đi kèm

the TV is on the blinkmy car is on the blinkthe washing machine is on the blinkbe on the blink again

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc máy giặt của tôi lại hỏng rồi.
  2. Tivi trong phòng khách không hoạt động, có lẽ nó bị hỏng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on the blink là gì?

Là thành ngữ tiếng Anh nghĩa 'hỏng, không hoạt động' (thường dùng cho máy móc).

›on the blink dùng cho người được không?

Không. Chỉ dùng cho đồ vật, thiết bị.

›on the blink khác out of order thế nào?

'On the blink' là tiếng lóng thân mật, còn 'out of order' trang trọng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology