hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)
Định nghĩa (tiếng Anh): (of a machine) no longer working correctly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)be on the blink
not working properly, usually referring to machines or devices
My car has been on the blink for weeks.
Xe tôi đã hỏng mấy tuần rồi.
The printer is on the blink again—it keeps jamming.
Máy in lại hỏng rồi—nó cứ bị kẹt giấy.
be on the blink
Luôn dùng với động từ 'be' (is/are/was/were).
(sth) + be + on the blink
Chủ ngữ thường là thiết bị, máy móc.
Dùng trong văn nói thông thường, thường để phàn nàn về đồ vật không hoạt động. Không dùng cho người hoặc ý tưởng trừu tượng. Thường gặp ở Mỹ hơn Anh.
Hình dung 'blink' (nháy mắt) như máy móc 'nháy' (chớp tắt) liên tục vì hỏng. 'On the blink' = đang trong trạng thái hỏng hóc.
❌ My phone is on blink.
✓ My phone is on the blink.
Bắt buộc phải có mạo từ 'the' trước 'blink'.
❌ He is on the blink today.
✓ My laptop is on the blink today.
'On the blink' chỉ dùng cho đồ vật, không dùng cho người.
Là thành ngữ tiếng Anh nghĩa 'hỏng, không hoạt động' (thường dùng cho máy móc).
Không. Chỉ dùng cho đồ vật, thiết bị.
'On the blink' là tiếng lóng thân mật, còn 'out of order' trang trọng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh.