学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Mess up là gì?

mess sth up / mess up sth/mɛs ʌp/(verb)

Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

Định nghĩa (tiếng Anh): to spoil or damage something or to do something wrong and badly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 24Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "mess up"

  1. 1. Làm hỏng hoặc làm sai cái gì.mess + sth + up / mess up + sth

    to spoil or damage something or to do something wrong and badly

    • If you cancel now, you'll mess up all my arrangements.

      Nếu bạn hủy bây giờ, bạn sẽ làm hỏng tất cả sự sắp xếp của tôi.

    • He messed up the report by including wrong data.

      Anh ấy làm sai báo cáo vì đưa dữ liệu sai.

  2. 2. Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn.mess + sth + up / mess up + sth

    to make a place, situation, or thing untidy, disorganized, or dirty

    • The kids messed up the living room.

      Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách.

    • I don't want you messing up my nice clean kitchen.

      Tôi không muốn bạn làm bẩn nhà bếp sạch sẽ của tôi.

  3. 3. Làm ai đó bối rối, lo lắng.mess + sb + up

    to cause someone to be confused or upset

    • The bad news really messed him up.

      Tin xấu đã khiến anh ấy thực sự bối rối.

    • Losing the game messed up the whole team.

      Thua trận đã khiến cả đội bối rối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • mess + sth + up

    Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa hoặc sau 'up' nếu là danh từ.

  • mess up + sth

    Tân ngữ đứng sau 'up' nếu là danh từ dài hoặc cụm danh từ.

  • mess sb up

    Dùng khi làm ai đó bối rối

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hàng ngày. Có thể tách 'up' nếu tân ngữ là đại từ (mess it up). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

'Mess' là bừa bộn, 'up' là hoàn thành hành động → làm cho cái gì đó trở nên bừa bộn hoặc hỏng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • mess up ↔ mix up

    'mess up' là làm hỏng/lôi thôi, 'mix up' là nhầm lẫn hoặc trộn lẫn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He messed it up the project.

    ✓ He messed up the project. / He messed the project up.

    Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ ('mess it up'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đặt trước hoặc sau 'up'.

  • ❌ She messed up her room very clean.

    ✓ She cleaned up her room.

    'mess up' là làm bừa bộn, không thể dùng với nghĩa tích cực ('very clean').

  • ❌ He messed up it.

    ✓ He messed it up.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: mess + it + up. 'mess up it' là SAI hoàn toàn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • screw up — Giống nghĩa, nhưng thô tục hơn.
  • ruin — Trang trọng hơn, nghĩa là phá hỏng hoàn toàn.
  • make a mess of — Gần nghĩa, nhấn mạnh việc tạo ra sự lộn xộn

↔️ Từ trái nghĩa

  • fix — Sửa chữa, khắc phục.
  • tidy up — Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

🔗 Cụm hay đi kèm

mess up the plansmess up the kitchenmess up someone’s hairmess up the schedulemess up the planmess up someone's life

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã làm hỏng chiếc điện thoại của mình.
  2. Anh ấy đã làm hỏng kế hoạch của chúng tôi.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"mess up" có thể tách được không?

Có, nếu tân ngữ là đại từ (ví dụ: 'mess it up'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đặt trước hoặc sau 'up'.

›"mess up" khác "mix up" thế nào?

'mess up' là làm hỏng hoặc bừa bộn, còn 'mix up' là nhầm lẫn hoặc trộn lẫn.

›"mess up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, cụm này mang sắc thái informal, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'ruin' hoặc 'spoil'.

🧩 Cụm từ liên quan

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

#Effective learning#House