Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): if an event marks the end of something, it causes it, or happens at the same time as it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Là dấu hiệu hoặc nguyên nhân kết thúc của một giai đoạn, sự kiệnmark the end of + noun/noun phrase
To indicate or cause the conclusion of a period or event
The invention of the internet marked the end of traditional communication methods.
Sự ra đời của internet đánh dấu sự kết thúc của các phương thức giao tiếp truyền thống.
Her resignation marked the end of an era for the company.
Sự từ chức của cô ấy đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên đối với công ty.
[Subject] + mark(s) the end of + [object]
Chủ ngữ thường là sự kiện, hành động; object là danh từ/ cụm danh từ chỉ điều kết thúc
[Event] + mark the end of + [something]
Dùng trong văn viết trang trọng, thường ở thì quá khứ đơn
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí hoặc phân tích lịch sử. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không có dạng 'mark it the end of'). Luôn đi kèm giới từ 'of' và danh từ/ cụm danh từ.
Hình dung 'mark' như việc đặt một cột mốc (mark = đánh dấu) trên đường thời gian, và cột mốc đó là 'the end of' (kết thúc) một giai đoạn nào đó.
❌ Her speech marked the end of it.
✓ Her speech marked the end of the discussion.
Không thể dùng đại từ 'it' thay thế cho danh từ cụ thể sau 'the end of'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ đầy đủ.
❌ The war marked end of the dynasty.
✓ The war marked the end of the dynasty.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'end of' – cấu trúc cố định phải có 'the'.
Luôn đi với giới từ 'of' theo sau. Cấu trúc đầy đủ là 'mark the end of + danh từ/cụm danh từ'.
"mark the end of" nhấn mạnh vào việc đánh dấu hoặc gây ra sự kết thúc, trong khi 'end with' đơn thuần miêu tả điều gì đó kết thúc bằng cái gì.
Ít dùng trong văn nói thông thường, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các bài phân tích.