lên kế hoạch chi tiết cho cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to plan or arrange something in a careful or detailed way
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lên kế hoạch chi tiết cho cái gìmap + sth + out
to plan or arrange something carefully and in detail
She mapped out her entire week on a spreadsheet.
Cô ấy đã lập kế hoạch chi tiết cho cả tuần trên một bảng tính.
The government is mapping out a new economic strategy.
Chính phủ đang vạch ra một chiến lược kinh tế mới.
2. vẽ bản đồ, phác thảo (địa lý, lộ trình)map + sth + out
to draw a map or diagram of something
The explorer mapped out the uncharted territory.
Nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ khu vực chưa được khám phá.
They mapped out the hiking trail before the trip.
Họ đã phác thảo lộ trình đi bộ đường dài trước chuyến đi.
S + map + O + out
Tân ngữ (O) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (nếu là đại từ phải đứng giữa: map it out)
map out + V-ing
Thường đi với V-ing khi chỉ hành động liên tục (vd: mapping out a solution)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả văn nói và viết, thường để nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Chú ý chia động từ theo thì (mapped out, mapping out).
Hình dung 'map' (bản đồ) + 'out' (ra ngoài) = vẽ ra một bản đồ chi tiết cho kế hoạch, giống như phác thảo lộ trình trên giấy.
map out ↔ map to
'map to' dùng trong công nghệ (vd: map a domain to an IP), không liên quan đến kế hoạch
❌ She mapped out it carefully.
✓ She mapped it out carefully.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them...) phải đứng GỬA 'map' và 'out' (KHÔNG bao giờ 'map out it')
❌ They are map out their future.
✓ They are mapping out their future.
Sau 'are' phải dùng V-ing (mapping out), không dùng động từ nguyên thể.
"map out" KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'map + tân ngữ + out' (vd: map out a solution).
"map out" nhấn mạnh sự chi tiết, trực quan (như vẽ bản đồ), trong khi 'plan' chung chung hơn. Ví dụ: 'plan a trip' (lên kế hoạch chung) vs 'map out the trip' (vạch ra chi tiết từng bước).
Có, "map out" có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.