学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Lose oneself in sth là gì?

lose oneself in sth/luːz wʌnˈsɛlf ɪn/(verb)

Chìm đắm vào cái gì đó đến quên hết mọi thứ xung quanh

Định nghĩa (tiếng Anh): to become so interested in something that it takes all your attention

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 44Chuẩn Bị Dự Buổi Ra Mắt Phim Hoạt Hình - Nói Về Điều Không Có Thật Và Khuyên Nhủ Với If + S + Were
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lose oneself in sth"

  1. 1. Chìm đắm vào việc gì đó đến mức quên thời gian và xung quanhlose oneself in + noun/gerund

    to become so absorbed in something that you forget about everything else

    • After a hard day at work, I went home and lost myself in a book.

      Sau một ngày làm việc vất vả, tôi về nhà và chìm đắm vào một cuốn sách.

    • She loses herself in painting whenever she feels stressed.

      Cô ấy chìm đắm vào hội họa mỗi khi cảm thấy căng thẳng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + lose(s) + oneself + in + N/V-ing

    Chủ ngữ + lose (chia theo thì) + oneself + in + danh từ/cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự tập trung tuyệt đối vào một hoạt động thú vị hoặc thú vị. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'lose in a book'). Luôn đi với 'oneself' (không thể thay bằng 'me/him/her').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'lose' (mất) + 'oneself' (bản thân) trong cái gì đó = mất bản thân vào trong nó, tức là quên hết mọi thứ xung quanh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lose oneself in sth ↔ lose sth

    'lose sth' là mất đồ vật/cơ hội, còn 'lose oneself in sth' là chìm đắm vào hoạt động

Lỗi thường gặp

  • ❌ I lost in the music.

    ✓ I lost myself in the music.

    Thiếu 'oneself' – cụm này bắt buộc phải có 'oneself' sau 'lose'

  • ❌ She lost herself to a movie.

    ✓ She lost herself in a movie.

    Sai giới từ – phải dùng 'in' chứ không phải 'to'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be absorbed in sth — Ít nhấn mạnh việc 'quên thời gian', nhưng nghĩa tương tự
  • immerse oneself in sth — Nhấn mạnh sự đắm chìm hoàn toàn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

lose oneself in a booklose oneself in thoughtlose oneself in musiclose oneself in work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chìm đắm trong cuốn sách hay đến nỗi quên mất thời gian.
  2. Anh ấy chìm đắm trong âm nhạc và quên hết mọi thứ xung quanh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lose oneself in" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'in'. Không dùng 'to', 'at' hay bất kỳ giới từ nào khác.

›"lose oneself in" và "immerse oneself in" khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa chìm đắm, nhưng 'lose oneself in' nhấn mạnh việc quên hết xung quanh, còn 'immerse oneself in' thường mang sắc thái tích cực hơn về sự đắm chìm hoàn toàn.

›Có thể dùng "lose oneself in" trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

#Daily life