学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Learn by heart là gì?

learn sth by heart/lɜːrn baɪ hɑːrt/(verb)

Học thuộc lòng

Định nghĩa (tiếng Anh): to memorize something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 23Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "learn by heart"

  1. 1. Học thuộc lònglearn + sth + by heart

    to memorize something completely

    • Many students find it difficult to learn vocabulary by heart.

      Nhiều học sinh thấy khó khăn khi học thuộc lòng từ vựng.

    • She learned the poem by heart in just one hour.

      Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ chỉ trong vòng một giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + learn(s/es) + sth + by heart

    Chủ ngữ + learn (chia thì) + tân ngữ + by heart

  • learn by heart + that-clause

    Ít dùng, nhưng có thể: learn by heart that + mệnh đề

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ghi nhớ hoàn toàn mà không cần suy nghĩ. Thường dùng cho bài thơ, từ vựng, công thức. Không dùng với động từ khác ngoài 'learn' (không nói 'memorize by heart').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'by heart' là 'bằng trái tim' – khi học thuộc lòng, kiến thức như in sâu vào tim, không thể quên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • learn by heart ↔ learn by rote

    'Learn by rote' là học vẹt (lặp đi lặp lại mà không hiểu), còn 'learn by heart' là thuộc lòng (có thể hiểu hoặc không)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She learned by heart the poem.

    ✓ She learned the poem by heart.

    Tân ngữ (the poem) phải đứng ngay sau 'learn', không tách ra sau 'by heart'

  • ❌ I learn by heart it.

    ✓ I learn it by heart.

    Với đại từ (it), vẫn đặt sau 'learn' và trước 'by heart'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • memorize — Tương đương, nhưng 'learn by heart' nhấn mạnh quá trình học thuộc
  • commit to memory — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

learn vocabulary by heartlearn a poem by heartlearn the rules by heartlearn a speech by heart

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã học thuộc lòng bài thơ đó từ khi còn nhỏ.
  2. Bạn có thể học thuộc lòng danh sách từ vựng này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"learn by heart" có nghĩa là gì?

Là học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn mà không cần suy nghĩ. Ví dụ: học thuộc bài thơ, từ vựng.

›"learn by heart" khác "memorize" thế nào?

"Learn by heart" nhấn mạnh quá trình học thuộc (thường bằng cách lặp đi lặp lại), còn 'memorize' là ghi nhớ nói chung. Cả hai có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp.

›Có thể dùng "learn by heart" với động từ khác không?

Không. Chỉ dùng với động từ 'learn'. Đừng nói 'memorize by heart' hay 'remember by heart'.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

make the grade

đạt tiêu chuẩn, đủ khả năng

#Effective learning