Học thuộc lòng
Định nghĩa (tiếng Anh): to memorize something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Học thuộc lònglearn + sth + by heart
to memorize something completely
Many students find it difficult to learn vocabulary by heart.
Nhiều học sinh thấy khó khăn khi học thuộc lòng từ vựng.
She learned the poem by heart in just one hour.
Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ chỉ trong vòng một giờ.
S + learn(s/es) + sth + by heart
Chủ ngữ + learn (chia thì) + tân ngữ + by heart
learn by heart + that-clause
Ít dùng, nhưng có thể: learn by heart that + mệnh đề
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ghi nhớ hoàn toàn mà không cần suy nghĩ. Thường dùng cho bài thơ, từ vựng, công thức. Không dùng với động từ khác ngoài 'learn' (không nói 'memorize by heart').
Tưởng tượng 'by heart' là 'bằng trái tim' – khi học thuộc lòng, kiến thức như in sâu vào tim, không thể quên.
learn by heart ↔ learn by rote
'Learn by rote' là học vẹt (lặp đi lặp lại mà không hiểu), còn 'learn by heart' là thuộc lòng (có thể hiểu hoặc không)
❌ She learned by heart the poem.
✓ She learned the poem by heart.
Tân ngữ (the poem) phải đứng ngay sau 'learn', không tách ra sau 'by heart'
❌ I learn by heart it.
✓ I learn it by heart.
Với đại từ (it), vẫn đặt sau 'learn' và trước 'by heart'
Là học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn mà không cần suy nghĩ. Ví dụ: học thuộc bài thơ, từ vựng.
"Learn by heart" nhấn mạnh quá trình học thuộc (thường bằng cách lặp đi lặp lại), còn 'memorize' là ghi nhớ nói chung. Cả hai có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
Không. Chỉ dùng với động từ 'learn'. Đừng nói 'memorize by heart' hay 'remember by heart'.