学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Keep in touch with là gì?

keep in touch with sb/kiːp ɪn tʌtʃ wɪθ/(verb)

Giữ liên lạc với ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to communicate with somebody, especially by writing to them or telephoning them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 37Kể Về Người Mới Hẹn Hò - Nói Về Sở Thích Và Tính Cách Với Be Keen On
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep in touch with"

  1. 1. Duy trì liên lạc với ai đó, thường qua thư từ, điện thoại hoặc mạng xã hộikeep in touch with sb

    to continue to communicate with someone, especially by writing or calling

    • We’ve kept in touch with each other since college.

      Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với nhau kể từ khi học đại học.

    • Make sure to keep in touch with your old friends.

      Hãy chắc chắn giữ liên lạc với những người bạn cũ của bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep in touch with + sb

    Bắt buộc phải có giới từ 'with' và tân ngữ chỉ người.

  • stay in touch with sb

    Cách nói khác có nghĩa tương tự, dùng 'stay' thay cho 'keep'.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc duy trì mối quan hệ. Thường gặp trong lời chào tạm biệt hoặc lời khuyên. Không dùng với vật, chỉ dùng với người.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'in touch' như việc chạm vào ai đó qua thư từ hoặc cuộc gọi — 'keep' là giữ việc chạm đó diễn ra thường xuyên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep in touch with ↔ keep touch with sb

    Sai ngữ pháp: thiếu giới từ 'in'. Phải nói 'keep in touch with sb'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I keep in touch my old teacher.

    ✓ I keep in touch with my old teacher.

    Thiếu giới từ 'with'. Cấu trúc bắt buộc là 'keep in touch with sb'.

  • ❌ She keeps in touch with him by the phone.

    ✓ She keeps in touch with him by phone.

    Sai giới từ: 'by phone' (không có 'the'), hoặc có thể dùng 'over the phone' nếu nhấn mạnh phương tiện.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay in contact with sb — Gần nghĩa hoàn toàn, 'contact' trang trọng hơn 'touch' một chút.
  • remain in communication with sb — Trang trọng, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose touch with sb — Mất liên lạc với ai.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep in touch with friendskeep in touch with familykeep in touch by emailkeep in touch regularly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn giữ liên lạc với bạn bè cũ.
  2. Bạn có giữ liên lạc với anh trai mình không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep in touch with" có thể bỏ "with" không?

Không. Cấu trúc đầy đủ là 'keep in touch with sb'. Bỏ 'with' sẽ sai ngữ pháp.

›"keep in touch" khác "stay in touch" thế nào?

Không có sự khác biệt về nghĩa. 'Stay in touch' có thể nghe tự nhiên hơn trong một số ngữ cảnh, nhưng cả hai đều đúng.

›Dùng "keep in touch" trong email chào tạm biệt có lịch sự không?

Có, rất phổ biến. Ví dụ: 'Let’s keep in touch!' là cách nói thân thiện và tự nhiên.

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

#Business