Giữ liên lạc với ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to communicate with somebody, especially by writing to them or telephoning them
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Duy trì liên lạc với ai đó, thường qua thư từ, điện thoại hoặc mạng xã hộikeep in touch with sb
to continue to communicate with someone, especially by writing or calling
We’ve kept in touch with each other since college.
Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với nhau kể từ khi học đại học.
Make sure to keep in touch with your old friends.
Hãy chắc chắn giữ liên lạc với những người bạn cũ của bạn.
keep in touch with + sb
Bắt buộc phải có giới từ 'with' và tân ngữ chỉ người.
stay in touch with sb
Cách nói khác có nghĩa tương tự, dùng 'stay' thay cho 'keep'.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc duy trì mối quan hệ. Thường gặp trong lời chào tạm biệt hoặc lời khuyên. Không dùng với vật, chỉ dùng với người.
Hình dung 'in touch' như việc chạm vào ai đó qua thư từ hoặc cuộc gọi — 'keep' là giữ việc chạm đó diễn ra thường xuyên.
keep in touch with ↔ keep touch with sb
Sai ngữ pháp: thiếu giới từ 'in'. Phải nói 'keep in touch with sb'.
❌ I keep in touch my old teacher.
✓ I keep in touch with my old teacher.
Thiếu giới từ 'with'. Cấu trúc bắt buộc là 'keep in touch with sb'.
❌ She keeps in touch with him by the phone.
✓ She keeps in touch with him by phone.
Sai giới từ: 'by phone' (không có 'the'), hoặc có thể dùng 'over the phone' nếu nhấn mạnh phương tiện.
Không. Cấu trúc đầy đủ là 'keep in touch with sb'. Bỏ 'with' sẽ sai ngữ pháp.
Không có sự khác biệt về nghĩa. 'Stay in touch' có thể nghe tự nhiên hơn trong một số ngữ cảnh, nhưng cả hai đều đúng.
Có, rất phổ biến. Ví dụ: 'Let’s keep in touch!' là cách nói thân thiện và tự nhiên.