学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Invest time in là gì?

invest time in sth/doing sth/ɪnˈvɛst taɪm ɪn/(phrase)

dành thời gian cho việc gì đó với mong muốn có kết quả tốt

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend time on something with the expectation of future benefits

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 9Hạn Chót Và Lịch Hẹn - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với Be About To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "invest time in"

  1. 1. dành thời gian cho hoạt động nào đó để đạt lợi ích trong tương laiinvest time in + sth/V-ing

    to spend time on something with the expectation of future benefits

    • He invests his time in learning Spanish to advance his career.

      Anh ấy dành thời gian học tiếng Tây Ban Nha để thăng tiến sự nghiệp.

    • She invested a lot of time in that project, and it paid off.

      Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho dự án đó, và nó đã đem lại kết quả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + invest(s) + time + in + sth/V-ing

    ‘Time’ có thể có mạo từ (‘a lot of time’, ‘his time’) hoặc không (‘time’ chung chung).

  • S + invest(s) + time + in + doing sth

    Dùng V-ing sau ‘in’ để chỉ hoạt động.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc dành thời gian có mục đích, giống như đầu tư tiền bạc. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc phát triển cá nhân. ‘Invest’ chia theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung ‘time’ như ‘tiền’: đầu tư tiền (invest money) → đầu tư thời gian (invest time). Cả hai đều mong chờ lợi nhuận sau này.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He invests time for learning English.

    ✓ He invests time in learning English.

    Luôn dùng giới từ ‘in’, không dùng ‘for’.

  • ❌ She invested time to study.

    ✓ She invested time in studying.

    Sau ‘in’ phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng ‘to + V’.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • spend time on — Gần nghĩa nhưng ‘spend’ không nhấn mạnh mục đích lợi ích tương lai như ‘invest’.
  • devote time to — Tương tự, nhưng ‘devote’ mang sắc thái cống hiến, cam kết mạnh mẽ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • waste time on — lãng phí thời gian vào việc gì

🔗 Cụm hay đi kèm

invest time in learninginvest time in a projectinvest time in building relationshipsinvest time in self-improvement

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi dành nhiều thời gian cho việc học tiếng Anh.
  2. Anh ấy đầu tư thời gian vào việc tập thể dục mỗi sáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›‘invest time in’ đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ ‘in’. Không dùng ‘to’ hay ‘for’.

›‘invest time in’ khác ‘spend time on’ thế nào?

‘Invest time in’ nhấn mạnh mục đích lợi ích lâu dài, trong khi ‘spend time on’ chỉ đơn thuần là sử dụng thời gian.

›Có thể nói ‘invest time to do sth’ không?

Không. Cấu trúc đúng là ‘invest time in doing sth’ (V-ing) hoặc ‘invest time in sth’ (danh từ).

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

#Daily life