dành thời gian cho việc gì đó với mong muốn có kết quả tốt
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend time on something with the expectation of future benefits
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dành thời gian cho hoạt động nào đó để đạt lợi ích trong tương laiinvest time in + sth/V-ing
to spend time on something with the expectation of future benefits
He invests his time in learning Spanish to advance his career.
Anh ấy dành thời gian học tiếng Tây Ban Nha để thăng tiến sự nghiệp.
She invested a lot of time in that project, and it paid off.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho dự án đó, và nó đã đem lại kết quả.
S + invest(s) + time + in + sth/V-ing
‘Time’ có thể có mạo từ (‘a lot of time’, ‘his time’) hoặc không (‘time’ chung chung).
S + invest(s) + time + in + doing sth
Dùng V-ing sau ‘in’ để chỉ hoạt động.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc dành thời gian có mục đích, giống như đầu tư tiền bạc. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc phát triển cá nhân. ‘Invest’ chia theo thì và chủ ngữ.
Hình dung ‘time’ như ‘tiền’: đầu tư tiền (invest money) → đầu tư thời gian (invest time). Cả hai đều mong chờ lợi nhuận sau này.
❌ He invests time for learning English.
✓ He invests time in learning English.
Luôn dùng giới từ ‘in’, không dùng ‘for’.
❌ She invested time to study.
✓ She invested time in studying.
Sau ‘in’ phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng ‘to + V’.
Luôn đi với giới từ ‘in’. Không dùng ‘to’ hay ‘for’.
‘Invest time in’ nhấn mạnh mục đích lợi ích lâu dài, trong khi ‘spend time on’ chỉ đơn thuần là sử dụng thời gian.
Không. Cấu trúc đúng là ‘invest time in doing sth’ (V-ing) hoặc ‘invest time in sth’ (danh từ).