学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Integrate into/with là gì?

integrate (sb/sth) into/with (sth)/ˈɪntəɡreɪt ˈɪntu wɪθ/(verb)

Hòa nhập, tích hợp

Định nghĩa (tiếng Anh): to become part of a group or system, or to make something part of a group or system

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 54Chọn Áo Khoác Vừa Đẹp Vừa Bền Cho Chuyến Leo Núi - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj/Adv + As/Though + S + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "integrate into/with"

  1. 1. Trở thành một phần của cái gì, hòa nhập vàointegrate (sb/sth) into + N

    to become part of a group or system, or to make something part of a group or system

    • The new software integrates seamlessly into our existing systems.

      Phần mềm mới hòa nhập mượt mà vào hệ thống hiện có của chúng tôi.

    • They struggled to integrate into the local community.

      Họ gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng địa phương.

  2. 2. Kết hợp, tích hợp với cái gì đóintegrate (sth) with + N

    to combine with something else to form a whole

    • The company wants to integrate its services with other platforms.

      Công ty muốn tích hợp dịch vụ của mình với các nền tảng khác.

    • She integrated her ideas with mine to create a better plan.

      Cô ấy đã kết hợp ý tưởng của mình với tôi để tạo ra một kế hoạch tốt hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + integrate + (sb/sth) + into + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh việc đưa cái gì vào trong một hệ thống hoặc nhóm.

  • S + integrate + (sth) + with + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ với nhau.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, xã hội hoặc giáo dục. 'Integrate into' nhấn mạnh việc hòa nhập vào một hệ thống hoặc nhóm, còn 'integrate with' nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ. Không dùng 'integrate to'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'integrate' có gốc Latin 'integer' (toàn vẹn). 'Into' là vào bên trong, 'with' là cùng với. Liên tưởng đến việc ghép các mảnh lại thành một thể thống nhất.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • integrate into/with ↔ integrate to

    'Integrate to' là sai ngữ pháp. Luôn dùng 'integrate into' hoặc 'integrate with'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They integrated to the new system.

    ✓ They integrated into the new system.

    Không bao giờ dùng 'integrate to', phải dùng 'integrate into' hoặc 'integrate with'.

  • ❌ She integrated with the team quickly.

    ✓ She integrated into the team quickly.

    Khi nói về hòa nhập vào một nhóm, dùng 'integrate into' chứ không phải 'integrate with'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • incorporate into — Cũng có nghĩa là tích hợp, nhưng 'incorporate' thường nhấn mạnh việc đưa vào làm một phần của cái lớn hơn.
  • blend in — Dùng cho việc hòa nhập về mặt xã hội, nhưng thường mang nghĩa bề ngoài (vd: trông giống người bản xứ).

↔️ Từ trái nghĩa

  • separate from — Trái nghĩa với 'integrate into', nghĩa là tách ra khỏi.

🔗 Cụm hay đi kèm

integrate new employees into the teamintegrate technology into educationintegrate with existing softwareintegrate into society

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty đang tích hợp công nghệ mới vào hệ thống hiện có.
  2. Giáo viên tích hợp các hoạt động thực hành vào bài giảng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Integrate into và integrate with khác nhau thế nào?

'Integrate into' nhấn mạnh việc đưa cái gì vào trong một hệ thống hoặc nhóm (vd: hòa nhập vào cộng đồng). 'Integrate with' nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ (vd: tích hợp phần mềm với nền tảng khác).

›Integrate có thể đi với giới từ nào?

Chỉ đi với 'into' hoặc 'with'. Không bao giờ dùng 'integrate to' hoặc 'integrate at'.

›Integrate là ngoại động từ hay nội động từ?

Có thể là cả hai. Là ngoại động từ khi có tân ngữ (vd: integrate new features), và nội động từ khi không có tân ngữ (vd: The system integrates easily).

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life