学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Head up là gì?

head up sth/hɛd ʌp/(verb)

lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm, bộ phận, tổ chức

Định nghĩa (tiếng Anh): to lead or manage a team, department, organization, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 37Hoàn Thành Khoá Học Dữ Liệu Của Công Ty - Nói Về Thành Công Với Succeed In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "head up"

  1. 1. lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm, bộ phận, tổ chứchead up + noun (team/department/company)

    to be in charge of or lead a team, department, or organization

    • He was asked to head up the new marketing department.

      Anh ấy được mời lãnh đạo bộ phận marketing mới.

    • She heads up a team of 50 engineers.

      Cô ấy đứng đầu một đội ngũ 50 kỹ sư.

  2. 2. đi đầu, dẫn đầu (về vị trí vật lý)head up + noun (queue/line)

    to be at the front of a group moving forward

    • She headed up the stairs to her office.

      Cô ấy đi đầu lên cầu thang đến văn phòng.

    • The guide headed up the group through the narrow path.

      Hướng dẫn viên dẫn đầu nhóm đi qua con đường hẹp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • head up + noun (organization/team)

    Dùng khi nói về lãnh đạo tổ chức/nhóm. Tân ngữ là danh từ chỉ tập thể.

  • head up + direction (north/south/etc.)

    Dùng khi chỉ hướng di chuyển (vd: head up north).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc để chỉ vai trò lãnh đạo. Không tách được (KHÔNG BAO GIỜ 'head the team up'). Có thể dùng với danh từ riêng (vd: head up Barclays).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'head' (đầu) ở vị trí cao nhất: người lãnh đạo đứng đầu (head) và 'up' thể hiện sự thăng tiến hoặc vị trí cao hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • head up ↔ head off

    'Head off' nghĩa là xuất phát (vd: head off to work) hoặc ngăn chặn (vd: head off a crisis), không liên quan đến lãnh đạo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She heads up it.

    ✓ She heads it up.

    Sai: 'head up' không tách được với đại từ. Phải dùng 'head it up' (mặc dù ít phổ biến hơn 'be in charge of it').

  • ❌ He headed up the meeting yesterday.

    ✓ He led the meeting yesterday.

    'Head up' không dùng cho việc dẫn dắt một cuộc họp đơn lẻ, mà dùng cho vai trò lãnh đạo lâu dài. Dùng 'lead' cho trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lead — Nghĩa tương đương, nhưng 'head up' nhấn mạnh vị trí đứng đầu tổ chức.
  • manage — Gần nghĩa, nhưng 'manage' tập trung vào việc quản lý hoạt động, còn 'head up' tập trung vào vai trò lãnh đạo.

↔️ Từ trái nghĩa

  • follow — Trái nghĩa: theo sau thay vì dẫn đầu.

🔗 Cụm hay đi kèm

head up a companyhead up the research teamhead up a new divisionbe asked to head up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sẽ lãnh đạo bộ phận marketing vào năm sau.
  2. Cô ấy đang quản lý dự án mới của công ty.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"head up" có thể dùng cho cá nhân không?

Không. 'Head up' luôn đi với tập thể (team, department, company). Để nói lãnh đạo cá nhân, dùng 'lead' hoặc 'manage'.

›"head up" và "lead" khác nhau thế nào?

'Head up' nhấn mạnh vị trí đứng đầu tổ chức, còn 'lead' rộng hơn (có thể lãnh đạo một hoạt động, cuộc họp, v.v.).

›Có thể dùng "head up" trong CV không?

Có, rất phù hợp để diễn tả vai trò lãnh đạo (vd: 'Headed up a team of 10 developers').

🧩 Cụm từ liên quan

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

#In the office