学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Have the upper hand là gì?

have the upper hand (over sb/sth)/hæv ði ˈʌpər hænd/(phrase)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

Định nghĩa (tiếng Anh): to get an advantage over somebody so that you are in control of a particular situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 32Kể Chuyện Trận Chung Kết Cricket Và Bức Tranh Cuối Tuần - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Only When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have the upper hand"

  1. 1. Có ưu thế hoặc kiểm soát tình huống so với người kháchave the upper hand (over sb/sth)

    To have an advantage over someone so that you are in control of a situation

    • His team has the upper hand in the competition because of the president’s support.

      Đội của anh ấy nắm ưu thế trong cuộc thi nhờ sự ủng hộ của chủ tịch.

    • She always has the upper hand in negotiations.

      Cô ấy luôn nắm ưu thế trong các cuộc đàm phán.

  2. 2. Có lợi thế trong tranh luận hoặc xung độthave the upper hand (in sth)

    To be in a stronger position in an argument or conflict

    • In the debate, he had the upper hand with his strong arguments.

      Trong cuộc tranh luận, anh ấy nắm ưu thế nhờ những luận điểm mạnh mẽ.

    • The company has the upper hand in the legal dispute.

      Công ty nắm ưu thế trong vụ tranh chấp pháp lý.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + have/has the upper hand (over sb/sth)

    Dùng với nghĩa có ưu thế so với ai/cái gì, thường đi kèm 'over'

  • S + have/has the upper hand in + situation

    Dùng với nghĩa có ưu thế trong tình huống cụ thể

Lưu ý khi dùng

Cụm này là idiom, thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Thường đi kèm với 'over' + đối tượng hoặc 'in' + tình huống. Không dùng trong câu bị động.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'upper hand' (bàn tay trên) là bàn tay nắm quyền lực, kiểm soát. Trong một cuộc đấu, bàn tay trên luôn chiếm ưu thế hơn bàn tay dưới.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have the upper hand ↔ get the upper hand

    Cả hai đều có nghĩa nắm ưu thế, nhưng 'get the upper hand' nhấn mạnh hành động giành được ưu thế, trong khi 'have the upper hand' nhấn mạnh trạng thái đang nắm ưu thế.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has the upper hand on him.

    ✓ She has the upper hand over him.

    Khi so sánh với người khác, phải dùng giới từ 'over', không dùng 'on'.

  • ❌ They have the upper hand the competition.

    ✓ They have the upper hand in the competition.

    Khi nói về tình huống, phải dùng giới từ 'in', không bỏ trống.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have an advantage — Nghĩa tương đương nhưng ít hình ảnh hơn, thường dùng trong văn viết
  • be in control — Nghĩa nhấn mạnh việc kiểm soát, không nhấn mạnh ưu thế so sánh
  • hold the whip hand — Ít phổ biến hơn, nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái quyền lực mạnh mẽ

↔️ Từ trái nghĩa

  • be at a disadvantage — Bị thất thế
  • have the lower hand — Nắm thất thế (ít dùng hơn)

🔗 Cụm hay đi kèm

have the upper hand over a rivalhave the upper hand in a negotiationhave the upper hand in a gamegain the upper hand

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trong cuộc đàm phán, anh ấy luôn nắm ưu thế.
  2. Bạn có thể giành ưu thế nếu bạn chuẩn bị kỹ càng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have the upper hand" là gì?

"Have the upper hand" là idiom có nghĩa nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống so với người khác. Ví dụ: 'Our team has the upper hand in the final round.' (Đội chúng tôi nắm ưu thế ở vòng chung kết.)

›"have the upper hand" đi với giới từ gì?

Cụm này thường đi với 'over' + người/đối tượng (vd: 'over his opponent') hoặc 'in' + tình huống (vd: 'in the match').

›"have the upper hand" khác "get the upper hand" thế nào?

"Have the upper hand" nhấn mạnh trạng thái đang nắm ưu thế, còn 'get the upper hand' nhấn mạnh hành động giành được ưu thế. Ví dụ: 'She has the upper hand now' (bây giờ cô ấy nắm ưu thế) vs 'She got the upper hand after the first round' (cô ấy giành ưu thế sau vòng đầu).

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

#Business and life