Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something regularly, or to enjoy something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tham gia hoạt động nào đó thường xuyên hoặc có niềm đam mêgo in for + N/Noun Phrase
to participate in an activity regularly or have an interest in something
She goes in for yoga every morning to stay fit.
Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ dáng.
He’s never gone in for team sports, but he loves swimming.
Anh ấy chẳng bao giờ chơi môn thể thao đồng đội, nhưng anh ấy thích bơi lội.
S + go/goes/went in for + N
Chủ ngữ + go in for + danh từ/đại từ chỉ hoạt động/sở thích
have/has gone in for + N
Dùng ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kinh nghiệm
🔗 Không tách được
Thường dùng để nói về sở thích hoặc thói quen lâu dài. Không dùng với động từ nguyên thể (V-inf) sau 'for'.
Hình dung 'go in for' như bước vào (go in) một cánh cửa (for) của sở thích — chẳng hạn bước vào phòng tập yoga hoặc câu lạc bộ.
go in for something ↔ go for
'go for' có nghĩa chọn lựa (e.g. 'I’ll go for the chocolate cake') hoặc tấn công, còn 'go in for' là theo đuổi sở thích
❌ She goes in for to swim.
✓ She goes in for swimming.
Sau 'go in for' KHÔNG dùng to-inf, mà dùng danh từ/động từ thêm -ing
❌ He goes in it for the money.
✓ He goes in for it for the money.
Nếu có tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: 'go in for it', KHÔNG 'go in it for'
Có nghĩa là thường xuyên làm gì hoặc có niềm đam mê với hoạt động/sở thích nào đó. Ví dụ: 'He goes in for photography.' (Anh ấy đam mê nhiếp ảnh.)
"go in for" là theo đuổi sở thích lâu dài, còn "go for" là chọn lựa (e.g. 'I’ll go for the red dress') hoặc cố gắng đạt được (e.g. 'Go for your dreams!').
Không. Sau 'go in for' phải là danh từ, danh động từ (V-ing) hoặc đại từ, KHÔNG dùng to-inf (e.g. ✅ 'go in for swimming' ❌ 'go in for to swim').