tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
Định nghĩa (tiếng Anh): to find out the real cause of something, especially something unpleasant
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đềget to the bottom of sth
to discover the true cause or origin of something, especially a problem
The detective is determined to get to the bottom of the mystery.
Thám tử quyết tâm tìm ra nguyên nhân gốc rễ của bí ẩn.
We need to get to the bottom of why the project failed.
Chúng ta cần tìm hiểu lý do tại sao dự án thất bại.
get to the bottom of + sth (noun/pronoun)
Bắt buộc có tân ngữ là danh từ hoặc đại từ chỉ vấn đề/sự việc.
try/manage to get to the bottom of sth
Thường đi kèm với động từ chỉ nỗ lực (try, attempt) hoặc thành công (manage).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái quyết tâm hoặc nghiêm túc. 'Bottom' ở đây là ẩn dụ cho phần sâu nhất, gốc rễ của vấn đề. Không dùng với người (không nói 'get to the bottom of him').
Hình dung vấn đề như một cái hố sâu ('bottom' = đáy hố). 'Get to the bottom' = đào đến đáy hố để tìm ra nguyên nhân thực sự.
get to the bottom of ↔ get to the top of
'Get to the top of' nghĩa là leo lên đỉnh (vật lý) hoặc đạt đến đỉnh cao (nghĩa bóng), còn 'get to the bottom of' là tìm ra gốc rễ.
❌ She got to the bottom of the issue for months.
✓ She got to the bottom of the issue after months.
Không dùng 'for' để chỉ thời gian mất bao lâu, mà dùng 'after' (sau bao lâu) hoặc 'in' (trong bao lâu).
❌ We must get to the bottom of.
✓ We must get to the bottom of this.
Bắt buộc phải có tân ngữ sau 'of' (không thể bỏ trống).
Là cụm động từ nghĩa 'tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề'.
Đi với giới từ 'of' + danh từ/đại từ (ví dụ: get to the bottom of the issue).
'Get to the bottom of' nhấn mạnh việc tìm ra *nguyên nhân gốc rễ*, còn 'figure out' nghĩa rộng hơn (có thể là giải quyết bất kỳ vấn đề nào).