学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Get over là gì?

get over sb/sth/ɡɛt ˈoʊvər/(verb)

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): to return to your usual state of health, happiness, etc. after an illness, a shock, the end of a relationship, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 36Do Dự Nộp Đơn Thăng Chức - Nói Về Sự Lưỡng Lự Với Be Hesitant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get over"

  1. 1. hồi phục sức khỏe sau bệnh tậtget over + illness/disease

    to recover from an illness or condition

    • She finally got over the flu after a week in bed.

      Cô ấy cuối cùng đã khỏi cúm sau một tuần nằm liệt giường.

    • It took him months to get over pneumonia.

      Anh ấy mất mấy tháng mới khỏi bệnh viêm phổi.

  2. 2. quên đi nỗi buồn sau mối quan hệ tan vỡget over + sb (romantic context)

    to stop feeling sad or upset after a relationship ends

    • He still hasn’t gotten over his ex-girlfriend.

      Anh ấy vẫn chưa quên được bạn gái cũ.

    • It’s hard to get over someone you loved deeply.

      Thật khó để quên đi một người mà bạn đã yêu sâu sắc.

  3. 3. vượt qua cơn sốc hoặc khó khănget over + shock/difficulty

    to recover from a shock or difficult experience

    • She’s slowly getting over the loss of her job.

      Cô ấy đang dần vượt qua nỗi mất việc.

    • It took years for him to get over his father’s death.

      Anh ấy mất nhiều năm mới vượt qua được nỗi đau mất cha.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get over + N/Noun Phrase

    Noun Phrase có thể là bệnh tật, người, hoặc sự kiện khó khăn

  • have/get over + N

    Dùng với 'have' trong thì hoàn thành (vd: have gotten over)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh sức khỏe, tình cảm. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: get over it → ĐÚNG: get over it). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'over' như việc 'bước qua' một rào cản (bệnh tật, nỗi buồn) để trở lại trạng thái bình thường. 'Get over' = lấy lại sự bình thường sau khi 'bước qua' khó khăn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get over ↔ get through

    get through = hoàn thành hoặc sống sót qua thời kỳ khó khăn (vd: get through the exam), get over = hồi phục sau khó khăn

Lỗi thường gặp

  • ❌ He got over it the flu.

    ✓ He got over the flu.

    Không bao giờ tách 'get over' với tân ngữ là đại từ (it) đứng giữa. 'It' phải đứng sau.

  • ❌ She is getting over from her breakup.

    ✓ She is getting over her breakup.

    'Get over' KHÔNG đi với giới từ 'from'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • recover from — thường dùng cho bệnh tật, ít dùng cho tình cảm
  • move on from — nhấn mạnh sự tiến lên phía trước sau mất mát, thường dùng với mối quan hệ
  • bounce back — nhấn mạnh sự hồi phục nhanh chóng, thường sau thất bại

↔️ Từ trái nghĩa

  • succumb to — thua cuộc, không thể vượt qua (vd: succumb to illness)

🔗 Cụm hay đi kèm

get over a coldget over a heartbreakget over a shockget over the loss of a loved one

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mất một thời gian tôi mới vượt qua được nỗi buồn sau khi chia tay.
  2. Anh ấy vẫn chưa vượt qua được cú sốc sau tai nạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get over đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc là 'get over + N/Noun Phrase' (vd: get over the flu, get over him).

›get over và move on khác nhau thế nào?

'Get over' nhấn mạnh quá trình hồi phục sau khó khăn, còn 'move on' nhấn mạnh việc tiến lên phía trước và không còn bám víu vào quá khứ. 'Move on' thường dùng sau mối quan hệ tan vỡ.

›get over có dùng được trong văn trang trọng không?

Có, nhưng nên dùng 'recover from' (với bệnh tật) hoặc 'overcome' (với khó khăn) trong văn viết trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

recover from sth

Hồi phục hoàn toàn sau bệnh tật, chấn thương hoặc cú sốc tinh thần.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health