学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Get married là gì?

get married/ɡɛt ˈmærid/(verb)

Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

Định nghĩa (tiếng Anh): To become husband and wife

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 3Kế Hoạch Cuối Tuần - Nói Về Sở Thích Của Gia Đình Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get married"

  1. 1. Kết hôn với ai đóget married (to sb)

    To become husband and wife through a legal or formal ceremony

    • They got married in June last year.

      Họ đã cưới nhau vào tháng 6 năm ngoái.

    • She got married to her high school sweetheart.

      Cô ấy đã cưới người yêu thời cấp 3 của mình.

  2. 2. Kết hôn (nói chung, không chỉ ai)get married

    To enter into marriage (general statement)

    • Many people get married in their late twenties.

      Nhiều người cưới nhau vào cuối những năm 20 tuổi.

    • He doesn’t want to get married yet.

      Anh ấy chưa muốn cưới vậy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + get(s) married (to sb).

    Dùng khi nói về việc kết hôn của ai đó. Có thể thêm 'to + người' để chỉ đối tượng.

  • get married + [time/place].

    Dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm cưới.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Chú ý: 'get married' là cụm cố định, không tách rời. Khi muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'get married to sb'. Không dùng 'get married with sb' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'get' (đạt được) + 'married' (tình trạng đã cưới) = đạt được tình trạng đã cưới. 'To' trong 'get married to sb' chỉ hướng tới người kia, giống như 'go to school' (đi tới trường).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get married ↔ be married

    'Get married' là hành động cưới (quá trình), còn 'be married' là trạng thái đã cưới (tình trạng). Ví dụ: 'They got married in 2020' (họ cưới năm 2020) vs 'They are married' (họ đã cưới).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got married with a doctor.

    ✓ She got married to a doctor.

    Dùng 'to' chứ không phải 'with' khi chỉ đối tượng kết hôn.

  • ❌ They got marry last month.

    ✓ They got married last month.

    'Married' là tính từ, không thể dùng 'marry' (động từ) sau 'get'. Cần dùng 'married' (quá khứ phân từ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • marry — Động từ chính, không cần 'get'. Ví dụ: 'She married him in 2020' (cô ấy cưới anh ấy năm 2020).
  • tie the knot — Thành ngữ thân mật, nghĩa giống 'get married' nhưng ít trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get divorced — Ly hôn, chấm dứt hôn nhân.

🔗 Cụm hay đi kèm

get married to someoneget married in [month/year]get married at [place]get married in a church

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ sẽ cưới nhau vào tháng sau.
  2. Bạn có tin không? Cặp đôi ấy vừa cưới nhau rồi!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Get married" đi với giới từ gì?

Dùng 'to' khi chỉ đối tượng: 'get married to sb'. Không dùng 'with' hay 'for'.

›"Get married" và "be married" khác nhau thế nào?

'Get married' là hành động (quá trình cưới), 'be married' là trạng thái (đã cưới). Ví dụ: 'They got married in 2020' (hành động) vs 'They are married' (trạng thái).

›"Get married" có dùng trong thì tiếp diễn được không?

Không. 'Get married' là hành động tức thời, không dùng trong thì tiếp diễn (vd: không nói 'They are getting married now' để chỉ hành động đang diễn ra, mà dùng 'They are getting married next month' để chỉ tương lai).

🧩 Cụm từ liên quan

look like sb/sth

Giống ai/cái gì

take care of sb/sth

Chăm sóc ai/cái gì

have a child

Có con

grow up

Lớn lên, trưởng thành

#People family