Kế Hoạch Cuối Tuần - Nói Về Sở Thích Của Gia Đình Với Enjoy + V-ing
Học cách kể về ông bà, bố mẹ, con cái và nói mỗi người thích làm gì bằng "enjoy + V-ing". Ví dụ: "My grandmother enjoys cooking for the whole family."
- Gọi tên các thành viên trong gia đình: grandparents, father, daughter, girlfriend…
- Dùng "enjoy + V-ing" để nói về sở thích của mình và người thân.
- Chia sẻ tin vui (get married) và chúc mừng đồng nghiệp một cách tự nhiên.
Từ vựng & Ngữ pháp
- daughter/ˈdɔːtər/n
con gái (con của mình)
“My daughter is six. She enjoys drawing.”
Con gái tôi sáu tuổi. Bé thích vẽ.
- doctor/ˈdɑktər/n
bác sĩ
“My sister is a doctor in Sydney.”
Chị gái tôi là bác sĩ ở Sydney.
- family/ˈfæməli/n, adj
gia đình
“My family lives in Berlin.”
Gia đình tôi sống ở Berlin.
- father/ˈfɑːðər/n
bố, cha
“My father enjoys reading the news.”
Bố tôi thích đọc tin tức.
- friend/frɛnd/n
bạn, bạn bè
“Hannah is my best friend at work.”
Hannah là bạn thân nhất của tôi ở công ty.
- girl/ɡɜːrl/n
cô bé, bé gái
“That little girl is my daughter.”
Cô bé kia là con gái tôi.
- girlfriend/ˈɡɜːrlfrɛnd/n
bạn gái
“His girlfriend works in the New York office.”
Bạn gái anh ấy làm ở văn phòng New York.
- grandfather/ˈɡrænˌfɑːðər/n
ông (nội, ngoại)
“My grandfather enjoys walking in the park.”
Ông tôi thích đi dạo trong công viên.
- grandmother/ˈɡrænˌmʌðər/n
bà (nội, ngoại)
“My grandmother makes great cakes.”
Bà tôi làm bánh rất ngon.
- grandparent/ˈɡrænˌpɛərənt/n
ông hoặc bà; grandparents: ông bà
“My grandparents live in a small town.”
Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
kết hôn, cưới nhau
“Omar and his girlfriend are going to get married next year.”
Omar và bạn gái sẽ cưới nhau vào năm sau.
Luyện nghe
Bài 1/2Big Family News
Chiều thứ Sáu ở bếp chung của văn phòng London. Hannah hỏi Omar về kế hoạch cuối tuần.
Hannah (chuyên viên nhân sự) · Omar (chuyên viên tài chính)
1. What does Omar's grandmother enjoy doing?
Bà của Omar thích làm gì?
Shadowing: Luyện nói nhại
Mức Giao tiếp: đạt khi điểm tổng từ 70 — nói rõ, người nghe hiểu là được.
Yes. I'm going to visit my grandparents.
/jɛs | aɪm ˈɡoʊɪŋ tə ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrænˌpɛrənts/
Có. Anh định về thăm ông bà.
Phản xạ: Hỏi & Đáp
What do you enjoy doing on weekends?
/wʌt də ju ɪnˈdʒɔɪ ˈduɪŋ ɑn ˈwikˌɛndz/
Cuối tuần bạn thích làm gì?
Luyện viết
Bà tôi thích nấu ăn cho cả gia đình.
Luyện nói tình huống thật
Tuỳ chọnAI đóng vai người thật trong tình huống của bài — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu.
Tình huống
Chiều thứ Sáu ở căng tin công ty, bạn gặp Yuki – một đồng nghiệp vui vẻ – và hai người nói về kế hoạch cuối tuần và sở thích của gia đình.
AI đóng: Yuki, a friendly colleague in the office cafeteria · Bạn: You, an office worker talking about your weekend
- Nói bạn định làm gì cuối tuần này (be going to).
- Dùng "enjoy + V-ing" để kể ít nhất hai người thân thích làm gì.
- Hỏi lại Yuki thích làm gì và chúc cô ấy cuối tuần vui vẻ.
AI mở lời: “Hi! Any plans for the weekend? What do you enjoy doing with your family?”
Thử thách Speaking cuối bài
Sở thích của gia đình tôi
Hãy nói 4–6 câu ngắn (khoảng 20–28 giây): giới thiệu vài người trong gia đình, mỗi người thích làm gì, bạn thích làm gì cùng họ và cuối tuần này bạn định làm gì.
Mẹo: tìm chỗ yên tĩnh để AI chép lời chính xác. Nói khoảng 25 giây (tối đa 28 giây).
📝 Ghi chú brainstorm
00:00
Bấm để bắt đầu ghi âm
✨ AI Feedback
Ghi âm xong bấm Chấm bài để AI phân tích.
Bạn đã nói
Hệ thống đang chờ giọng nói của bạn…
Cuối Giờ Làm Việc - Kể Tin Vui Gia Đình Với Finish + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
