sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế
Định nghĩa (tiếng Anh): to manage to live or do a particular thing using the money, knowledge, equipment, etc. that you have
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. sống hoặc làm việc gì đó với nguồn lực hạn chế (tiền bạc, kiến thức, thiết bị...)get by + (on sth)
to manage to live or do something with limited resources
How does she get by on such a small salary?
Làm sao cô ấy có thể xoay sở với mức lương thấp như vậy?
We can get by with just a little food for now.
Chúng ta có thể tạm sống sót với một chút thức ăn lúc này.
2. được chấp nhận, đủ tiêu chuẩn tối thiểuget by
to be acceptable or sufficient, though not excellent
His English is not great, but it’s enough to get by.
Tiếng Anh của anh ấy không giỏi lắm, nhưng đủ để xoay sở.
The performance was just good enough to get by.
Buổi biểu diễn chỉ đủ tiêu chuẩn tối thiểu thôi.
Sb + get(s) by + (on sth)
Thường đi với 'on' + danh từ chỉ nguồn lực (on a small salary, on little sleep).
get by + (without sth)
Dùng 'without' để chỉ thiếu thốn điều gì đó
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh sống sót hoặc xoay sở với điều kiện khó khăn. Không tách được (không dùng 'get it by'). Thường đi với 'on' + nguồn lực hoặc 'without' + thứ thiếu thốn.
Hình dung việc 'đi qua' (get by) những ngày khó khăn như một hành trình — chỉ cần đủ sức để tiếp tục, không cần sung túc.
get by ↔ get along
get along = hòa thuận với ai đó / tiến triển; get by = xoay sở sống sót
❌ She gets it by on a small income.
✓ She gets by on a small income.
Phrasal verb 'get by' KHÔNG tách được, không dùng đại từ giữa 'get' và 'by'.
❌ He gets by with no money.
✓ He gets by without money.
Dùng 'without' chứ không phải 'with no' trong cấu trúc này.
Thường đi với 'on' (get by on sth) hoặc 'without' (get by without sth).
"get by" là xoay sở sống sót; "get along" là hòa thuận với ai hoặc tiến triển (vd: get along with sb / get along in life).
Có, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, dùng 'manage' hoặc 'survive'.