学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Get by là gì?

get by/ɡɛt baɪ/(verb)

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

Định nghĩa (tiếng Anh): to manage to live or do a particular thing using the money, knowledge, equipment, etc. that you have

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 42Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get by"

  1. 1. sống hoặc làm việc gì đó với nguồn lực hạn chế (tiền bạc, kiến thức, thiết bị...)get by + (on sth)

    to manage to live or do something with limited resources

    • How does she get by on such a small salary?

      Làm sao cô ấy có thể xoay sở với mức lương thấp như vậy?

    • We can get by with just a little food for now.

      Chúng ta có thể tạm sống sót với một chút thức ăn lúc này.

  2. 2. được chấp nhận, đủ tiêu chuẩn tối thiểuget by

    to be acceptable or sufficient, though not excellent

    • His English is not great, but it’s enough to get by.

      Tiếng Anh của anh ấy không giỏi lắm, nhưng đủ để xoay sở.

    • The performance was just good enough to get by.

      Buổi biểu diễn chỉ đủ tiêu chuẩn tối thiểu thôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + get(s) by + (on sth)

    Thường đi với 'on' + danh từ chỉ nguồn lực (on a small salary, on little sleep).

  • get by + (without sth)

    Dùng 'without' để chỉ thiếu thốn điều gì đó

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh sống sót hoặc xoay sở với điều kiện khó khăn. Không tách được (không dùng 'get it by'). Thường đi với 'on' + nguồn lực hoặc 'without' + thứ thiếu thốn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đi qua' (get by) những ngày khó khăn như một hành trình — chỉ cần đủ sức để tiếp tục, không cần sung túc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get by ↔ get along

    get along = hòa thuận với ai đó / tiến triển; get by = xoay sở sống sót

Lỗi thường gặp

  • ❌ She gets it by on a small income.

    ✓ She gets by on a small income.

    Phrasal verb 'get by' KHÔNG tách được, không dùng đại từ giữa 'get' và 'by'.

  • ❌ He gets by with no money.

    ✓ He gets by without money.

    Dùng 'without' chứ không phải 'with no' trong cấu trúc này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • manage — gần nghĩa, nhưng 'get by' nhấn mạnh sự hạn chế về nguồn lực
  • scrape by — mang sắc thái tiêu cực hơn, gần như là sống lay lắt
  • make do — xoay sở tạm bợ với những gì có

↔️ Từ trái nghĩa

  • thrive — phát đạt, không chỉ sống sót
  • live comfortably — sống thoải mái, không thiếu thốn

🔗 Cụm hay đi kèm

get by on a small salaryget by without helpget by on little sleepget by in a foreign country

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mặc dù lương thấp, anh ấy vẫn xoay sở được nhờ làm thêm vào buổi tối.
  2. Chúng tôi sẽ phải xoay sở với ngân sách e lẻ này cho đến cuối tháng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get by" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (get by on sth) hoặc 'without' (get by without sth).

›"get by" khác "get along" thế nào?

"get by" là xoay sở sống sót; "get along" là hòa thuận với ai hoặc tiến triển (vd: get along with sb / get along in life).

›"get by" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, dùng 'manage' hoặc 'survive'.

🧩 Cụm từ liên quan

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

#Business