学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Fun and games là gì?

fun and games/fʌn æn ɡeɪmz/(noun)

Những hoạt động không nghiêm túc, đôi khi bị người khác không tán thành

Định nghĩa (tiếng Anh): activities that are not serious and that other people may disapprove of

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 27Tìm Sở Thích Mới Sau Giờ Làm - Nói Điều Mình Háo Hức Muốn Làm Với Be Eager To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fun and games"

  1. 1. Hoạt động vui chơi, không mang tính nghiêm túcbe not all fun and games

    Activities that are enjoyable but not serious, sometimes disapproved of by others

    • Parenting isn't all fun and games; it requires a lot of patience.

      Làm cha mẹ không phải toàn là vui chơi; nó đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

    • She thought the job would be fun and games, but it turned out to be very demanding.

      Cô ấy tưởng công việc sẽ toàn vui vẻ, nhưng hóa ra nó rất đòi hỏi.

  2. 2. Sự đùa cợt, không nghiêm túc (thường mang hàm ý tiêu cực)enough of the fun and games

    Frivolous behavior that may be seen as irresponsible

    • The boss said, 'Enough of the fun and games; we need to focus on work.'

      Sếp nói: 'Đủ rồi những trò đùa; chúng ta cần tập trung vào công việc.'

    • He treats everything as fun and games, but this is a serious matter.

      Anh ấy đối xử mọi thứ như trò đùa, nhưng đây là vấn đề nghiêm trọng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (be) not all fun and games

    Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hoàn toàn dễ dàng hoặc vui vẻ

  • enough of the fun and games

    Dùng để yêu cầu ai đó ngừng đùa cợt, nghiêm túc lại

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc tình huống không hoàn toàn dễ dàng hoặc vui vẻ. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu đề cập đến sự thiếu trách nhiệm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'fun and games' gợi nhớ đến những trò chơi vui vẻ ở trường học, nhưng trong thành ngữ này, nó thường đi kèm với sự phê phán.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It is fun and game.

    ✓ It is fun and games.

    'Games' luôn ở số nhiều trong thành ngữ này

  • ❌ This job is fun and games.

    ✓ This job isn't all fun and games.

    Thành ngữ thường dùng trong cấu trúc phủ định 'not all fun and games' để nhấn mạnh sự không hoàn toàn vui vẻ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • all play and no work — Cũng chỉ sự thiếu nghiêm túc, nhưng nhấn mạnh vào việc không làm việc
  • monkey business — Chỉ hành vi đùa cợt, thiếu chuyên nghiệp, thường mang sắc thái tiêu cực hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • serious business — Chỉ công việc hoặc hoạt động nghiêm túc, trái ngược với 'fun and games'

🔗 Cụm hay đi kèm

not all fun and gamesenough of the fun and gamestreat something as fun and gamesstop the fun and games

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuộc họp hôm qua toàn fun and games, chẳng giải quyết được việc gì.
  2. Đừng biến lớp học thành fun and games nhé!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fun and games" có nghĩa là gì?

Là cụm từ chỉ những hoạt động vui chơi, không nghiêm túc, đôi khi bị người khác không tán thành.

›"fun and games" và "monkey business" khác nhau thế nào?

"fun and games" trung lập hơn, có thể chỉ hoạt động vui vẻ, còn 'monkey business' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi thiếu chuyên nghiệp.

›Dùng "fun and games" trong văn viết trang trọng được không?

Thành ngữ này thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, ít phù hợp với văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

#Effective learning