Vui sướng tột độ, như đang bay trên mây.
Định nghĩa (tiếng Anh): to feel very happy
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, phấn khích.float/walk on air
to feel extremely happy or elated.
After receiving the job offer, she was floating on air all day.
Sau khi nhận được thư mời việc, cô ấy vui sướng suốt cả ngày.
They walked on air when they found out they were expecting a baby.
Họ hạnh phúc tột độ khi biết tin sẽ có em bé.
S + float(s)/walk(s) on air
Dùng sau động từ 'feel' (I feel like I’m floating on air) hoặc đứng một mình (She’s floating on air).
S + be + floating/walking on air
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh trạng thái hạnh phúc đang diễn ra.
Dùng trong văn nói và viết để diễn tả niềm vui cực độ, thường sau một sự kiện tích cực (nhận tin vui, thành công, yêu đương). Có thể dùng 'walk on air' hoặc 'float on air' với nghĩa tương tự.
Hình ảnh: 'on air' gợi cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng như đang lơ lửng trên không trung vì quá hạnh phúc.
❌ She is floating in air after the good news.
✓ She is floating on air after the good news.
Sai giới từ: cụm đúng là 'on air', không phải 'in air'.
Cụm từ này nghĩa là cảm thấy hạnh phúc tột độ, như đang bay bổng. Ví dụ: 'He was floating on air when he saw her.'
Không khác nhau về nghĩa. 'Walk on air' thường dùng cho trạng thái hạnh phúc sau khi nhận tin vui, còn 'float on air' có thể dùng rộng rãi hơn.
Không nên. Cụm này mang tính hình ảnh và không trang trọng, thích hợp hơn trong văn nói hoặc viết sáng tạo.