Làm ai đó hào hứng, phấn khích
Định nghĩa (tiếng Anh): To cause someone to feel more passionate or excited about someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm ai đó hào hứng, phấn khíchfire + sb + up
To make someone feel excited or enthusiastic
The coach gave a speech to fire the team up before the match.
Huấn luyện viên phát biểu để thúc đẩy đội hào hứng trước trận đấu.
Her motivational words fired me up to start the project.
Lời động viên của cô ấy đã thúc đẩy tôi bắt đầu dự án.
2. Khởi động (máy móc, thiết bị)fire + sth + up
To start a machine or engine
He fired up the grill for the barbecue.
Anh ấy khởi động lò nướng cho bữa tiệc nướng.
It takes a few minutes to fire the engine up in cold weather.
Mất vài phút để khởi động động cơ khi trời lạnh.
fire + sb + up
Dùng khi muốn làm ai đó phấn khích
fire + sth + up
Dùng khi khởi động máy móc, thiết bị
get + fired up
Dạng bị động: trở nên hào hứng
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi nói về con người, 'fire up' thường đi kèm với tân ngữ là người (sb). Dạng bị động 'get fired up' cũng phổ biến. Không nhầm lẫn với 'fire' (sa thải) trong 'fire sb'.
Hình dung 'fire' (lửa) làm nóng lòng người, khiến họ bừng bừng hào hứng. Hoặc liên tưởng đến việc 'đốt lửa' (fire up) để khởi động máy.
fire up ↔ fire sb
'fire sb' nghĩa là sa thải ai đó, trong khi 'fire sb up' là làm ai đó hào hứng
❌ The news fired up me.
✓ The news fired me up.
Với tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: fire + đại từ + up.
❌ She fired up by the speech.
✓ She was fired up by the speech.
Dạng bị động cần có trợ động từ 'be' (was/were).
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'fire + sb/sth + up'.
'fire up' là làm ai đó hào hứng hoặc khởi động máy móc. 'fire sb' là sa thải ai đó.
Cụm này mang sắc thái thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'motivate' hoặc 'inspire' thay thế.