kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn
Định nghĩa (tiếng Anh): To find yourself in a place or situation that you did not intend or expect to be in
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốnend up + V-ing | end up + (in/at) + noun/place
to find yourself in a place or situation that you did not intend or expect
I couldn’t decide which one to buy, so I ended up buying them both.
Tôi không thể quyết định mua cái nào, nên cuối cùng tôi mua cả hai.
If you don’t study, you’ll end up failing the exam.
Nếu không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.
2. rơi vào hoàn cảnh xấuend up + adjective/noun (negative)
to be in a bad situation that you did not plan
He ended up homeless after losing his job.
Anh ấy cuối cùng trở nên vô gia cư sau khi mất việc.
She ended up in hospital because of the accident.
Cô ấy cuối cùng phải nhập viện vì tai nạn.
S + end up + V-ing
Dùng khi kết quả là một hành động (không có tân ngữ trực tiếp)
S + end up + (in/at/with) + noun
Dùng khi kết quả là trạng thái/tình huống (thường đi với giới từ)
S + end up + adjective
Dùng khi kết quả là tính từ miêu tả trạng thái
🔗 Không tách được
Thường dùng để diễn tả kết quả không mong muốn hoặc ngoài dự kiến. Không bao giờ chia tách ('end it up' là SAI). Có thể dùng với 'as' (end up as a teacher) hoặc giới từ (in/at/with).
Hình dung 'up' là hướng đi lên nhưng cuối cùng lại rơi xuống một tình huống không mong đợi — như leo núi mà cuối cùng lăn xuống chân núi.
end up ↔ end up with
'end up with' nhấn mạnh kết quả sở hữu (end up with nothing), trong khi 'end up' chung chung hơn
❌ I ended up to buy both.
✓ I ended up buying both.
Sau 'end up' KHÔNG dùng 'to + verb', mà dùng V-ing
❌ She ended it up crying.
✓ She ended up crying.
'end up' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ có tân ngữ đứng giữa
Thường đi với 'in' (end up in prison), 'at' (end up at the station), 'with' (end up with regrets), hoặc không giới từ nếu đi với V-ing.
'end up' nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả (thường tiêu cực), còn 'turn out' chú trọng đến kết quả bất ngờ (có thể tích cực: turned out well).
Có, nhưng hãy dùng với cấu trúc rõ ràng (end up in a difficult situation) và tránh trong văn viết quá hình thức.