学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

End up là gì?

end up (doing sth/in a place/situation)/ɛnd ʌp/(verb)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

Định nghĩa (tiếng Anh): To find yourself in a place or situation that you did not intend or expect to be in

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 14Thích Nghi Với Thành Phố Mới - Kể Chuyện Dần Quen Với Get Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "end up"

  1. 1. kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốnend up + V-ing | end up + (in/at) + noun/place

    to find yourself in a place or situation that you did not intend or expect

    • I couldn’t decide which one to buy, so I ended up buying them both.

      Tôi không thể quyết định mua cái nào, nên cuối cùng tôi mua cả hai.

    • If you don’t study, you’ll end up failing the exam.

      Nếu không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.

  2. 2. rơi vào hoàn cảnh xấuend up + adjective/noun (negative)

    to be in a bad situation that you did not plan

    • He ended up homeless after losing his job.

      Anh ấy cuối cùng trở nên vô gia cư sau khi mất việc.

    • She ended up in hospital because of the accident.

      Cô ấy cuối cùng phải nhập viện vì tai nạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + end up + V-ing

    Dùng khi kết quả là một hành động (không có tân ngữ trực tiếp)

  • S + end up + (in/at/with) + noun

    Dùng khi kết quả là trạng thái/tình huống (thường đi với giới từ)

  • S + end up + adjective

    Dùng khi kết quả là tính từ miêu tả trạng thái

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để diễn tả kết quả không mong muốn hoặc ngoài dự kiến. Không bao giờ chia tách ('end it up' là SAI). Có thể dùng với 'as' (end up as a teacher) hoặc giới từ (in/at/with).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' là hướng đi lên nhưng cuối cùng lại rơi xuống một tình huống không mong đợi — như leo núi mà cuối cùng lăn xuống chân núi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • end up ↔ end up with

    'end up with' nhấn mạnh kết quả sở hữu (end up with nothing), trong khi 'end up' chung chung hơn

Lỗi thường gặp

  • ❌ I ended up to buy both.

    ✓ I ended up buying both.

    Sau 'end up' KHÔNG dùng 'to + verb', mà dùng V-ing

  • ❌ She ended it up crying.

    ✓ She ended up crying.

    'end up' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ có tân ngữ đứng giữa

🟰 Từ đồng nghĩa

  • wind up — giống nghĩa, nhưng 'wind up' thường nhấn mạnh quá trình dài hơn
  • turn out — chú trọng đến kết quả cuối cùng, thường đi với 'to be' (turned out to be a disaster)

↔️ Từ trái nghĩa

  • start out — bắt đầu, trái ngược với kết thúc

🔗 Cụm hay đi kèm

end up doing something stupidend up in troubleend up with nothingend up as a failure

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi định đi du lịch châu Âu, nhưng cuối cùng lại ở nhà vì hết tiền.
  2. Anh ấy học ngành luật nhưng cuối cùng lại trở thành một đầu bếp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"end up" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (end up in prison), 'at' (end up at the station), 'with' (end up with regrets), hoặc không giới từ nếu đi với V-ing.

›"end up" khác "turn out" thế nào?

'end up' nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả (thường tiêu cực), còn 'turn out' chú trọng đến kết quả bất ngờ (có thể tích cực: turned out well).

›Có thể dùng "end up" trong văn trang trọng không?

Có, nhưng hãy dùng với cấu trúc rõ ràng (end up in a difficult situation) và tránh trong văn viết quá hình thức.

🧩 Cụm từ liên quan

turn out sb/sth

sản xuất ra (số lượng lớn)

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

#Shopping#Healthy habits#Drink