giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)
Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make something become less strong, unpleasant, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. giảm dần về cường độ, mức độease off
to gradually become or make something less intense, severe, or strong
The rain started to ease off after midnight.
Mưa bắt đầu giảm bớt sau nửa đêm.
The doctor said the pain should ease off in a few days.
Bác sĩ nói cơn đau sẽ giảm bớt trong vài ngày.
2. ngừng hoặc giảm tốc độ (hoạt động)ease off + (on sth)
to slow down or stop an activity gradually
The company decided to ease off on hiring new staff.
Công ty quyết định giảm bớt việc tuyển dụng nhân viên mới.
You should ease off the gas when driving in bad weather.
Bạn nên giảm ga khi lái xe trong thời tiết xấu.
ease off
Dạng không có tân ngữ, chủ ngữ là vật/sự việc (vd: the pain, the rain).
ease off on + N
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị giảm bớt (vd: ease off on the workload).
Thường dùng cho những thay đổi dần dần, không đột ngột. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'ease it off').
Hình dung 'ease' (sự nhẹ nhàng) + 'off' (rời khỏi) = giảm dần từ trạng thái mạnh xuống nhẹ. Liên tưởng đến việc nhấc chân ga (ease off the gas) để xe chạy chậm lại.
❌ The pain will ease it off soon.
✓ The pain will ease off soon.
ease off KHÔNG tách được với tân ngữ. Không bao giờ dùng 'ease it off'.
Ease off nghĩa là giảm bớt hoặc nhẹ bớt dần về cường độ, mức độ, thường dùng cho cơn đau, mưa, hoặc hoạt động nào đó.
Ease off có thể đi với giới từ 'on' (ease off on sth) để nhấn mạnh đối tượng bị giảm bớt, nhưng cũng có thể đứng một mình.
Ease off nhấn mạnh sự giảm dần, còn let up thường ám chỉ sự ngừng hẳn sau khi giảm. Ví dụ: 'The rain eased off' (mưa giảm dần) vs 'The rain let up' (mưa ngừng hẳn).