学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Do well for yourself là gì?

do well for yourself/duː wɛl fɔːr jʊrˈsɛlf/(phrase)

Thành công hoặc giàu có.

Định nghĩa (tiếng Anh): to become successful or rich

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 31Chuẩn Bị Đón Nhà Đầu Tư - Nhấn Mạnh Sự Tương Phản Với Even Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do well for yourself"

  1. 1. Trở nên thành công hoặc giàu có, thường nhờ nỗ lực cá nhân.do well for yourself

    To become successful or wealthy, often through one's own efforts.

    • After years of hard work, he is finally doing well for himself.

      Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công.

    • She moved to the city and did very well for herself in business.

      Cô ấy chuyển đến thành phố và đã rất thành công trong kinh doanh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + do/does/did + well for yourself/himself/herself/etc.

    Chủ ngữ + do (chia theo thì) + well + for + đại từ phản thân (yourself, himself, herself, etc.).

  • S + be doing well for yourself

    Dạng tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự thành công về mặt tài chính hoặc sự nghiệp, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc khen ngợi. Không dùng để chỉ thành công ngắn hạn hoặc tạm thời. 'For yourself' nhấn mạnh thành quả là do chính bản thân đạt được.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn 'do' (làm) mọi việc 'well' (tốt) và kết quả là 'for yourself' (cho chính mình) - tức là tự mình xây dựng nên thành công.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do well for yourself ↔ do well

    'Do well' nghĩa chung là làm tốt (trong công việc, bài thi, v.v.), trong khi 'do well for yourself' nhấn mạnh thành công về tài chính hoặc sự nghiệp cá nhân.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He does well for him.

    ✓ He does well for himself.

    Sai đại từ phản thân. Phải dùng 'himself' chứ không phải 'him' sau 'for'.

  • ❌ She did well for herself at the exam.

    ✓ She did well on the exam.

    Sai ngữ cảnh. 'Do well for yourself' không dùng cho thành tích trong bài thi, mà dùng cho thành công dài hạn (tài chính, sự nghiệp).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make a success of yourself — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc đạt được thành công sau quá trình nỗ lực.
  • get ahead in life — Nghĩa gần giống, nhưng chung hơn, không nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính.

↔️ Từ trái nghĩa

  • struggle to make ends meet — Trái nghĩa: vật lộn để kiếm sống, khó khăn về tài chính.

🔗 Cụm hay đi kèm

do very well for yourselfdo well for yourself in businessfinally do well for yourselfdo well for yourself after years of hard work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã làm ăn khá giả sau khi ra trường.
  2. Cô ấy tự hào vì đã thành công trong sự nghiệp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"do well for yourself" khác "do well" thế nào?

'Do well' nghĩa là làm tốt (trong bất kỳ lĩnh vực nào), còn 'do well for yourself' nhấn mạnh thành công về tài chính hoặc sự nghiệp cá nhân, thường sau quá trình nỗ lực.

›"do well for yourself" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'for' + đại từ phản thân (yourself, himself, etc.). Không dùng giới từ khác.

›Dùng "do well for yourself" trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng hãy cân nhắc dùng 'achieve success' hoặc 'become financially independent' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

#Effective learning