có nguồn gốc từ, xuất phát từ
Định nghĩa (tiếng Anh): to come from or originate from something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có nguồn gốc từ, xuất phát từderive from + noun/noun phrase
to come from or originate from something
The word 'algebra' derives from Arabic.
Từ 'algebra' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.
Many English words are derived from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
[Subject] derive(s) from + source
Chủ ngữ là danh từ/đại từ chỉ sự vật, nguồn gốc là danh từ/chỉ định
be derived from + source
Dạng bị động thường dùng hơn trong văn viết
🔗 Không tách được
Dùng trong văn viết trang trọng (học thuật, khoa học) hoặc diễn đạt nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, truyền thống. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ 'derive it from').
Hình ảnh: 'de-' (xuống) + 'rive' (sông) → dòng sông chảy xuống từ nguồn → 'derive from' là xuất phát từ nguồn.
derive from ↔ derive at
'derive at' KHÔNG tồn tại; người học nhầm với 'arrive at'. 'Derive' chỉ đi với 'from'.
❌ The theory derives it from ancient philosophy.
✓ The theory derives from ancient philosophy.
Phrasal verb 'derive from' KHÔNG tách được với tân ngữ là đại từ. Không bao giờ dùng 'derive it from'.
❌ She derived her inspiration from nature and write a poem.
✓ She derived her inspiration from nature and wrote a poem.
Lỗi chia động từ: sau 'and' phải là 'wrote' (quá khứ) để phù hợp với 'derived'.
Chỉ đi với giới từ 'from'. Không có 'derive at/to/with'.
'Derive from' nhấn mạnh quá trình phát triển từ nguồn (vd: từ ngữ, công thức), còn 'originate from' nhấn mạnh điểm khởi đầu (vd: ý tưởng, sự kiện).
Dùng được, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng (học thuật, khoa học).