Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop doing something that is not successful before the situation becomes even worse
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dừng hoạt động không hiệu quả để tránh thiệt hại lớn hơncut (one's) losses
to stop doing something that is failing to prevent further loss
After months of poor sales, they decided to cut their losses and close the store.
Sau nhiều tháng doanh số kém, họ quyết định dừng lại để tránh thua lỗ thêm và đóng cửa hàng.
I cut my losses and sold the car before its value dropped further.
Tôi đã dừng lại và bán chiếc xe trước khi giá nó giảm thêm.
cut one's losses + (and + V)
Thường đi kèm với 'and' + động từ nguyên mẫu để chỉ hành động tiếp theo
Dùng trong kinh doanh, đầu tư hoặc bất kỳ tình huống nào cần dừng lại để tránh tổn thất thêm. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'cut the losses').
Hình dung việc 'cắt' (cut) các khoản lỗ (losses) như cắt bỏ một phần cây bị bệnh để cứu cả cây.
cut your losses ↔ cut losses
'cut your losses' là thành ngữ hoàn chỉnh, trong khi 'cut losses' thiếu chủ ngữ và nghe không tự nhiên
❌ She cut the losses and left the project.
✓ She cut her losses and left the project.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'losses' trong thành ngữ này; phải dùng đại từ sở hữu (her/my/your...)
Nghĩa là dừng lại hoặc rút lui khỏi tình huống đang thua lỗ để tránh thiệt hại thêm. Ví dụ: 'The company cut its losses and stopped the failing project.'
Thường dùng trong kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ tình huống nào cần dừng hoạt động không hiệu quả. Có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày khi muốn nói đến việc từ bỏ điều gì đó không đáng công sức.
Không. Thành ngữ đúng là 'cut your losses' hoặc 'cut one's losses'. Không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này.